TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
现代汉语缩略语词典

现代汉语缩略语词典

 商务印书馆, 1996 ISBN: 7100009243
 第一版. 北京 : 259 页. ; 19 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8762
DDC 495.13
Tác giả CN 王魁景
Nhan đề 现代汉语缩略语词典 / 王魁景.
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :商务印书馆,1996
Mô tả vật lý 259 页. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề 现代汉语
Thuật ngữ chủ đề 缩略词
Thuật ngữ chủ đề 词典
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 现代汉语.
Từ khóa tự do 缩略词.
Từ khóa tự do 词典.
Từ khóa tự do Giản lược
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000006748-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018762
0021
0049304
005202202090937
008040819s1996 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7100009243
035[ ] |a 1456388554
035[# #] |a 1083187259
039[ ] |a 20241129093156 |b idtocn |c 20220209093752 |d maipt |y 20040819000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.13 |b WAN
100[0 ] |a 王魁景
245[1 0] |a 现代汉语缩略语词典 / |c 王魁景.
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 商务印书馆, |c 1996
300[ ] |a 259 页. ; |c 19 cm.
650[0 0] |a 现代汉语
650[0 0] |a 缩略词
650[0 0] |a 词典
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 现代汉语.
653[0 ] |a 缩略词.
653[0 ] |a 词典.
653[0 ] |a Giản lược
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000006748-9
890[ ] |a 2 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006749 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000006749
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000006748 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000006748
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng