TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
经贸初级汉语口语 = Business Chinese (Elementary).

经贸初级汉语口语 = Business Chinese (Elementary).

 华语教学出版社, 1999. ISBN: 7800527050
 第一版,1999年 修订本. 北京 : 306 页. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8766
DDC 495.1824
Tác giả CN 黄 为 之
Nhan đề 经贸初级汉语口语 = Business Chinese (Elementary). 上册 / 黄为之.
Lần xuất bản 第一版,1999年 修订本.
Thông tin xuất bản 北京 :华语教学出版社,1999.
Mô tả vật lý 306 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Trình độ sơ cấp-Thương mại-Giáo trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 口语
Từ khóa tự do 初级
Từ khóa tự do 教程
Từ khóa tự do Trình độ sơ cấp
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Khẩu ngữ.
Từ khóa tự do Thương mại
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000006719
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018766
0021
0049308
005202206011129
008040820s1999 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7800527050
035[ ] |a 1456382285
035[# #] |a 1083192838
039[ ] |a 20241202170532 |b idtocn |c 20220601112919 |d maipt |y 20040820000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b HUA
100[0 ] |a 黄 为 之
245[1 0] |a 经贸初级汉语口语 = Business Chinese (Elementary). |n 上册 / |c 黄为之.
250[ ] |a 第一版,1999年 修订本.
260[ ] |a 北京 : |b 华语教学出版社, |c 1999.
300[ ] |a 306 页. ; |c 21 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Trình độ sơ cấp |x Thương mại |x Giáo trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 口语
653[0 ] |a 初级
653[0 ] |a 教程
653[0 ] |a Trình độ sơ cấp
653[0 ] |a Giáo trình
653[0 ] |a Khẩu ngữ.
653[0 ] |a Thương mại
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000006719
890[ ] |a 1 |b 12 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006719 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000006719
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng