THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
895.784 BIH
바람의 딸 걸어서 지구 세 바퀴 반 .
: 중남아메리카|알래스카.
한비야.
푸른숲,
2007.
파주 :
책2, 366tr. ; 23 cm.
바람의 딸 걸어서 지구 세 바퀴 반. 1-4
kor
수필.
여행.
Văn học Hàn Quốc
Văn học Hàn Quốc.
Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
8798
DDC
895.784
Tác giả CN
한비야.
Nhan đề
바람의 딸 걸어서 지구 세 바퀴 반 :. 중남아메리카|알래스카. / vol 2 / : 한비야.
Thông tin xuất bản
파주 :푸른숲,2007.
Mô tả vật lý
책2, 366tr. ; 23 cm.
Tùng thư
바람의 딸 걸어서 지구 세 바퀴 반. 1-4
Thuật ngữ chủ đề
수필.
Thuật ngữ chủ đề
여행.
Thuật ngữ chủ đề
Văn học Hàn Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
수필.
Từ khóa tự do
여행.
Từ khóa tự do
Văn học Hàn Quốc.
Từ khóa tự do
Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN
Biya, Han.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(2): 000047116, 000047149
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000039237
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8798
002
1
004
9343
008
090324s2007 ko| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456413586
035
[# #]
|a
1083174455
039
[ ]
|a
20241129092112
|b
idtocn
|c
20090324000000
|d
anhpt
|y
20090324000000
|z
lainb
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
895.784
|b
BIH
090
[ ]
|a
895.784
|b
BIH
100
[0 ]
|a
한비야.
245
[1 0]
|a
바람의 딸 걸어서 지구 세 바퀴 반 :.
|n
vol 2 / :
|b
중남아메리카|알래스카. /
|c
한비야.
260
[ ]
|a
파주 :
|b
푸른숲,
|c
2007.
300
[ ]
|a
책2, 366tr. ; 23 cm.
490
[ ]
|a
바람의 딸 걸어서 지구 세 바퀴 반. 1-4
650
[0 0]
|a
수필.
650
[0 0]
|a
여행.
650
[0 7]
|a
Văn học Hàn Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
수필.
653
[0 ]
|a
여행.
653
[0 ]
|a
Văn học Hàn Quốc.
653
[0 ]
|a
Hàn Quốc.
700
[0 ]
|a
Biya, Han.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(2): 000047116, 000047149
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000039237
890
[ ]
|a
3
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000047149
2
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000047149
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2
000047116
0
TK_Tiếng Hàn-HQ
#2
000047116
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng