TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
바람의 딸 걸어서 지구 세 바퀴 반 .

바람의 딸 걸어서 지구 세 바퀴 반 . : 아프리카|중동|중앙아시아.

 푸른숲, 2007.
 파주 : 책1 ; 23 cm. 바람의 딸 걸어서 지구 세 바퀴 반. 1-4. kor
Mô tả biểu ghi
ID:8799
DDC 895.784
Tác giả CN 한비야.
Nhan đề 바람의 딸 걸어서 지구 세 바퀴 반 :. 아프리카|중동|중앙아시아. / vol 1 / : 한비야 .
Thông tin xuất bản 파주 :푸른숲,2007.
Mô tả vật lý 책1 ; 23 cm.
Tùng thư 바람의 딸 걸어서 지구 세 바퀴 반. 1-4.
Thuật ngữ chủ đề 수필.
Thuật ngữ chủ đề 여행.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Hàn Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do 수필.
Từ khóa tự do 여행.
Từ khóa tự do Văn học Hàn Quốc.
Từ khóa tự do Hàn quốc.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000039238
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018799
0021
0049344
008090324s2007 ko| kor
0091 0
035[ ] |a 1456373438
039[ ] |a 20241129171425 |b idtocn |c 20090324000000 |d anhpt |y 20090324000000 |z lainb
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 895.784 |b BIH
090[ ] |a 895.784 |b BIH
100[0 ] |a 한비야.
245[1 0] |a 바람의 딸 걸어서 지구 세 바퀴 반 :. |n vol 1 / : |b 아프리카|중동|중앙아시아. / |c 한비야 .
260[ ] |a 파주 : |b 푸른숲, |c 2007.
300[ ] |a 책1 ; 23 cm.
490[ ] |a 바람의 딸 걸어서 지구 세 바퀴 반. 1-4.
650[0 0] |a 수필.
650[0 0] |a 여행.
650[0 7] |a Văn học Hàn Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a 수필.
653[0 ] |a 여행.
653[0 ] |a Văn học Hàn Quốc.
653[0 ] |a Hàn quốc.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000039238
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0