THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.24 WEL
Wordbuilder vocabulary development and practice for higher - level student
: học từ vựng tiếng Anh
Wellman, Guy
Nxb. Tp. Hồ Chí Minh,
2001
Tp. Hồ Chí Minh :
266 tr. ; 21 cm.
English
Vocabulary
Tiếng Anh
Từ vựng
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
8825
DDC
428.24
Tác giả CN
Wellman, Guy
Nhan đề
Wordbuilder : vocabulary development and practice for higher - level student : học từ vựng tiếng Anh / Wellman Guy; Nguyễn Thành Yến giới thiệu và chú giải.
Thông tin xuất bản
Tp. Hồ Chí Minh :Nxb. Tp. Hồ Chí Minh,2001
Mô tả vật lý
266 tr. ;21 cm.
Tùng thư(bỏ)
The heinemann ELT English.
Thuật ngữ chủ đề
Vocabulary
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Từ vựng-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Từ vựng
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(4): 000017198, 000017212, 000017214, 000138215
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8825
002
1
004
9370
005
202406280918
008
040526s2001 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456397094
035
[# #]
|a
1083171861
039
[ ]
|a
20241129104108
|b
idtocn
|c
20240628091838
|d
tult
|y
20040526000000
|z
maipt
041
[0 ]
|a
eng
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
428.24
|b
WEL
100
[1 ]
|a
Wellman, Guy
245
[1 0]
|a
Wordbuilder : vocabulary development and practice for higher - level student :
|b
học từ vựng tiếng Anh /
|c
Wellman Guy; Nguyễn Thành Yến giới thiệu và chú giải.
260
[ ]
|a
Tp. Hồ Chí Minh :
|b
Nxb. Tp. Hồ Chí Minh,
|c
2001
300
[ ]
|a
266 tr. ;
|c
21 cm.
440
[ ]
|a
The heinemann ELT English.
650
[0 0]
|a
Vocabulary
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Từ vựng
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
Từ vựng
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(4): 000017198, 000017212, 000017214, 000138215
890
[ ]
|a
4
|b
162
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000138215
3
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000138215
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000017214
2
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000017214
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3
000017198
1
TK_Tiếng Anh-AN
#3
000017198
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4
000017212
1
TK_Tiếng Anh-AN
#4
000017212
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng