TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển kỹ thuật tổng hợp Anh - Việt = English - Vietnamese polytechical dictionary

Từ điển kỹ thuật tổng hợp Anh - Việt = English - Vietnamese polytechical dictionary : khoảng 80.000 thuật ngữ

 Nxb. Khoa học và Kỹ thuật, 1991
 Hà Nội : 1026 p. ; 23 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:884
DDC 621.03
Nhan đề Từ điển kỹ thuật tổng hợp Anh - Việt = English - Vietnamese polytechical dictionary : khoảng 80.000 thuật ngữ / Mai Anh, Trương Cam Bảo, Lê Mạnh Chiến...biên soạn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nxb. Khoa học và Kỹ thuật,1991
Mô tả vật lý 1026 p. ;23 cm.
Phụ chú Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Thuật ngữ chủ đề Kĩ thuật-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ điển kĩ thuật
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Tác giả(bs) CN Trương, Cam Bảo
Tác giả(bs) CN Mai Anh.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000037877
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
001884
0021
004903
005202103291011
008080516s1991 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456417675
035[# #] |a 1083173751
039[ ] |a 20241129091655 |b idtocn |c 20210329101140 |d anhpt |y 20080516000000 |z maipt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 621.03 |b TUD
245[0 0] |a Từ điển kỹ thuật tổng hợp Anh - Việt = English - Vietnamese polytechical dictionary : |b khoảng 80.000 thuật ngữ / |c Mai Anh, Trương Cam Bảo, Lê Mạnh Chiến...biên soạn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Khoa học và Kỹ thuật, |c 1991
300[ ] |a 1026 p. ; |c 23 cm.
500[ ] |a Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
650[1 7] |a Kĩ thuật |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ điển kĩ thuật
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Việt
700[0 ] |a Trương, Cam Bảo
700[0 ] |a Mai Anh.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000037877
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000037877 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000037877
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng