TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
中华人民共和国地名大词典.

中华人民共和国地名大词典.

 商务印书馆, 2002. ISBN: 7100032539
 第一版. 北京 : 6019 - 7305 页. ; 27 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8857
DDC 495.13
Tác giả CN 崔 乃 夫
Nhan đề 中华人民共和国地名大词典. 第四卷 / 崔乃夫.
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :商务印书馆,2002.
Mô tả vật lý 6019 - 7305 页. ;27 cm.
Thuật ngữ chủ đề 词典.
Thuật ngữ chủ đề 地名.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Địa danh-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 中文
Từ khóa tự do 词典
Từ khóa tự do 地名.
Từ khóa tự do Địa danh
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000006728
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018857
0021
0049411
005202504021615
008040816s2002 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7100032539
035[ ] |a 1456416210
039[ ] |a 20250402161726 |b namth |c 20241129161333 |d idtocn |y 20040816000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.13 |b CUI
100[0 ] |a 崔 乃 夫
245[1 0] |a 中华人民共和国地名大词典. |n 第四卷 / |c 崔乃夫.
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 商务印书馆, |c 2002.
300[ ] |a 6019 - 7305 页. ; |c 27 cm.
650[0 0] |a 词典.
650[0 0] |a 地名.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Địa danh |x Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 中文
653[0 ] |a 词典
653[0 ] |a 地名.
653[0 ] |a Địa danh
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000006728
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006728 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000006728
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng