TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
辞海.

辞海.

 上海辞书, 1999 ISBN: 7532605744
 1999年版普及本. 上海 : 6155 页. : 有图画; 27 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8861
DDC 495.13
Tác giả CN 复 征 农
Nhan đề 辞海. 下册 / 复征农
Lần xuất bản 1999年版普及本.
Thông tin xuất bản 上海 :上海辞书,1999
Mô tả vật lý 6155 页. :有图画;27 cm.
Thuật ngữ chủ đề 词典
Thuật ngữ chủ đề 辞海
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 中文
Từ khóa tự do 词典
Từ khóa tự do 辞海
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000005383
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000005380
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018861
0021
0049415
005202201211632
008040816s1999 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7532605744
035[ ] |a 1456382174
035[# #] |a 1083175110
039[ ] |a 20241202115736 |b idtocn |c 20220121163136 |d maipt |y 20040816000000 |z thuynt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.13 |b SHU
100[0 ] |a 复 征 农
245[1 0] |a 辞海. |n 下册 / |c 复征农
250[ ] |a 1999年版普及本.
260[ ] |a 上海 : |b 上海辞书, |c 1999
300[ ] |a 6155 页. : |b 有图画; |c 27 cm.
650[0 0] |a 词典
650[0 0] |a 辞海
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 中文
653[0 ] |a 词典
653[0 ] |a 辞海
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000005383
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000005380
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005383 2 Thanh lọc
#1 000005383
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng
2 000005380 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000005380
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng