THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.13 HAN
辞海 .
复, 征 农.
上海辞书,
1999.
ISBN: 7532605744
1999年版普及本.
上海 :
4098 页 : 有图画; 27 cm.
中文
词典.
辞海.
Từ điển
Tiếng Trung Quốc.
中文.
Từ Hải.
Từ điển.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
8862
DDC
495.13
Tác giả CN
复, 征 农.
Nhan đề
辞海 . 中册 / 复征农.
Lần xuất bản
1999年版普及本.
Thông tin xuất bản
上海 :上海辞书,1999.
Mô tả vật lý
4098 页 :有图画;27 cm.
Thuật ngữ chủ đề
词典.
Thuật ngữ chủ đề
辞海.
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển-
Tiếng Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
词典.
Từ khóa tự do
辞海.
Từ khóa tự do
Từ Hải.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(2): 000005378-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8862
002
1
004
9416
008
040816s1999 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7532605744
035
[ ]
|a
1456414228
035
[# #]
|a
1083174935
039
[ ]
|a
20241201143412
|b
idtocn
|c
20040816000000
|d
anhpt
|y
20040816000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.13
|b
HAN
090
[ ]
|a
495.13
|b
HAN
100
[0 ]
|a
复, 征 农.
245
[1 0]
|a
辞海 .
|n
中册 /
|c
复征农.
250
[ ]
|a
1999年版普及本.
260
[ ]
|a
上海 :
|b
上海辞书,
|c
1999.
300
[ ]
|a
4098 页 :
|b
有图画;
|c
27 cm.
650
[0 0]
|a
词典.
650
[0 0]
|a
辞海.
650
[1 7]
|a
Từ điển
|x
Tiếng Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
词典.
653
[0 ]
|a
辞海.
653
[0 ]
|a
Từ Hải.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(2): 000005378-9
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000005379
2
Thanh lọc
#1
000005379
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng
2
000005378
1
Thanh lọc
#2
000005378
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng