TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
辞海 .

辞海 .

 上海辞书, 1999. ISBN: 7532605744
 1999年版普及本. 上海 : 2036 页 : 有图画; 27 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8863
DDC 495.13
Tác giả CN 复, 征 农.
Nhan đề 辞海 . 上册 / 复征农.
Lần xuất bản 1999年版普及本.
Thông tin xuất bản 上海 :上海辞书,1999.
Mô tả vật lý 2036 页 :有图画;27 cm.
Thuật ngữ chủ đề 词典.
Thuật ngữ chủ đề 辞海.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do 词典.
Từ khóa tự do 辞海.
Từ khóa tự do Từ Hải.
Từ khóa tự do Từ điển.
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(2): 000005381-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018863
0021
0049417
008040816s1999 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7532605744
035[ ] |a 1456379760
035[# #] |a 1083172247
039[ ] |a 20241129134221 |b idtocn |c 20040816000000 |d anhpt |y 20040816000000 |z thuynt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.13 |b HAN
090[ ] |a 495.13 |b HAN
100[0 ] |a 复, 征 农.
245[1 0] |a 辞海 . |n 上册 / |c 复征农.
250[ ] |a 1999年版普及本.
260[ ] |a 上海 : |b 上海辞书, |c 1999.
300[ ] |a 2036 页 : |b 有图画; |c 27 cm.
650[0 0] |a 词典.
650[0 0] |a 辞海.
650[1 7] |a Từ điển |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a 词典.
653[0 ] |a 辞海.
653[0 ] |a Từ Hải.
653[0 ] |a Từ điển.
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (2): 000005381-2
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005382 2 Thanh lọc
#1 000005382
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng
2 000005381 1 Thanh lọc
#2 000005381
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng