TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉英双解词典 =

汉英双解词典 = : Chinese-English dictionary

 北京语言文化大学出版社, 1997 ISBN: 756190469X
 第一版. 北京 : 1250 页. ; 26 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8866
DDC 495.13
Tác giả CN 王 还
Nhan đề 汉英双解词典 = Chinese-English dictionary / 王还
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :北京语言文化大学出版社,1997
Mô tả vật lý 1250 页. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề 词典
Thuật ngữ chủ đề 汉英双解
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ điển-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ điển song ngữ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Từ điển song ngữ
Từ khóa tự do 中文
Từ khóa tự do 词典
Từ khóa tự do 汉英双解
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(3): 000005387, 000008973-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018866
0021
0049420
005202205190852
008040816s1997 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 756190469X
035[ ] |a 1456416915
035[# #] |a 1083173652
039[ ] |a 20241201181003 |b idtocn |c 20220519085246 |d maipt |y 20040816000000 |z thuynt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.13 |b WAN
100[0 ] |a 王 还
245[1 0] |a 汉英双解词典 = |b Chinese-English dictionary / |c 王还
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言文化大学出版社, |c 1997
300[ ] |a 1250 页. ; |c 26 cm.
650[0 0] |a 词典
650[0 0] |a 汉英双解
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ điển |2 TVĐHHN.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ điển song ngữ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Từ điển song ngữ
653[0 ] |a 中文
653[0 ] |a 词典
653[0 ] |a 汉英双解
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (3): 000005387, 000008973-4
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000008974 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000008974
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000005387 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000005387
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3 000008973 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#3 000008973
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng