TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
HSK考前强化训练

HSK考前强化训练

 新世界出版社, 1999 ISBN: 7800054519
 第一版. 北京 : 283 页. ; 26 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8872
DDC 495.180076
Tác giả CN 郭, 玉 玲
Nhan đề HSK考前强化训练 / 郭玉玲,张若莹.
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :新世界出版社,1999
Mô tả vật lý 283 页. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề HSK考试.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-HSK-Luyện thi-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do 教程.
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do HSK考试
Từ khóa tự do Luyện thi
Tác giả(bs) CN 张, 若 莹.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000007768-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018872
0021
0049427
005202504031553
008040816s1999 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7800054519
035[ ] |a 1456395509
039[ ] |a 20250403155459 |b namth |c 20241129162528 |d idtocn |y 20040816000000 |z thuynt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.180076 |b GUO
100[0 ] |a 郭, 玉 玲
245[1 0] |a HSK考前强化训练 / |c 郭玉玲,张若莹.
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 新世界出版社, |c 1999
300[ ] |a 283 页. ; |c 26 cm.
650[0 0] |a HSK考试.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x HSK |x Luyện thi |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a 教程.
653[0 ] |a Giáo trình
653[0 ] |a HSK考试
653[0 ] |a Luyện thi
700[0 ] |a 张, 若 莹.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000007768-9
890[ ] |a 2 |b 43 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007769 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000007769
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000007768 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000007768
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng