THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.180076 GUO
HSK考前强化训练
郭, 玉 玲
新世界出版社,
1999
ISBN: 7800054519
第一版.
北京 :
283 页. ; 26 cm.
中文
HSK考试.
Tiếng Trung Quốc
中文.
教程.
Giáo trình
HSK考试
Luyện thi
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
8872
DDC
495.180076
Tác giả CN
郭, 玉 玲
Nhan đề
HSK考前强化训练 / 郭玉玲,张若莹.
Lần xuất bản
第一版.
Thông tin xuất bản
北京 :新世界出版社,1999
Mô tả vật lý
283 页. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề
HSK考试.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
HSK-
Luyện thi-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
教程.
Từ khóa tự do
Giáo trình
Từ khóa tự do
HSK考试
Từ khóa tự do
Luyện thi
Tác giả(bs) CN
张, 若 莹.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000007768-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8872
002
1
004
9427
005
202504031553
008
040816s1999 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7800054519
035
[ ]
|a
1456395509
039
[ ]
|a
20250403155459
|b
namth
|c
20241129162528
|d
idtocn
|y
20040816000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.180076
|b
GUO
100
[0 ]
|a
郭, 玉 玲
245
[1 0]
|a
HSK考前强化训练 /
|c
郭玉玲,张若莹.
250
[ ]
|a
第一版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
新世界出版社,
|c
1999
300
[ ]
|a
283 页. ;
|c
26 cm.
650
[0 0]
|a
HSK考试.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
HSK
|x
Luyện thi
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
教程.
653
[0 ]
|a
Giáo trình
653
[0 ]
|a
HSK考试
653
[0 ]
|a
Luyện thi
700
[0 ]
|a
张, 若 莹.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000007768-9
890
[ ]
|a
2
|b
43
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007769
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000007769
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000007768
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000007768
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng