THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
410 TRN
赵元任语言学论文集
赵, 元 任.
商务印书馆,
2002.
ISBN: 7100031273
第一版.
北京 :
910 页. ; 21 cm.
中文
语言学.
论文.
Luận văn
Tiếng Trung Quốc.
Luận văn.
中文.
Ngôn ngữ học.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
8874
DDC
410
Tác giả CN
赵, 元 任.
Nhan đề
赵元任语言学论文集 / 赵元任著, 吴宗济, 赵新那编.
Lần xuất bản
第一版.
Thông tin xuất bản
北京 :商务印书馆,2002.
Mô tả vật lý
910 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
语言学.
Thuật ngữ chủ đề
论文.
Thuật ngữ chủ đề
Luận văn-
Ngôn ngữ học-
Tiếng Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Luận văn.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
语言学.
Từ khóa tự do
论文.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ học.
Tác giả(bs) CN
吴, 宗 济.
Tác giả(bs) CN
赵新那
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000009329
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8874
002
1
004
9429
008
040816s2002 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7100031273
035
[ ]
|a
1456384670
039
[ ]
|a
20241129132106
|b
idtocn
|c
20040816000000
|d
anhpt
|y
20040816000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
410
|b
TRN
090
[ ]
|a
410
|b
TRN
100
[0 ]
|a
赵, 元 任.
245
[1 0]
|a
赵元任语言学论文集 /
|c
赵元任著, 吴宗济, 赵新那编.
250
[ ]
|a
第一版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
商务印书馆,
|c
2002.
300
[ ]
|a
910 页. ;
|c
21 cm.
650
[0 0]
|a
语言学.
650
[0 0]
|a
论文.
650
[1 7]
|a
Luận văn
|x
Ngôn ngữ học
|x
Tiếng Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Luận văn.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
语言学.
653
[0 ]
|a
论文.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ học.
700
[0 ]
|a
吴, 宗 济.
700
[0 ]
|a
赵新那
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000009329
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0