TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
国际商务汉语教程 = International business Chinese course

国际商务汉语教程 = International business Chinese course

 北京大学出版社, 2000. ISBN: 7301046618
 第一版. 北京 : 193 页. ; 26 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8876
DDC 495.1824
Tác giả CN 张, 泰 平.
Nhan đề 国际商务汉语教程 = International business Chinese course / 张泰平.
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :北京大学出版社,2000.
Mô tả vật lý 193 页. ;26 cm.
Tùng thư(bỏ) 对外汉语教材系列.
Thuật ngữ chủ đề 国际贸易.
Thuật ngữ chủ đề 教材.
Thuật ngữ chủ đề 对外汉语教学.
Thuật ngữ chủ đề Giáo trình-Thương mại quốc tế-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 国际贸易.
Từ khóa tự do 教材.
Từ khóa tự do 对外汉语教学.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do Thương mại quốc tế.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(4): 000007706-7, 000007958-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018876
0021
0049431
005202503261348
008040625s2000 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7301046618
035[ ] |a 1456401074
035[# #] |a 1083173146
039[ ] |a 20250326134835 |b namth |c 20241128183731 |d idtocn |y 20040625000000 |z thuynt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b TRB
090[ ] |a 495.1824 |b TRB
100[0 ] |a 张, 泰 平.
245[1 0] |a 国际商务汉语教程 = International business Chinese course / |c 张泰平.
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 北京大学出版社, |c 2000.
300[ ] |a 193 页. ; |c 26 cm.
440[ ] |a 对外汉语教材系列.
650[0 0] |a 国际贸易.
650[0 0] |a 教材.
650[0 0] |a 对外汉语教学.
650[1 7] |a Giáo trình |x Thương mại quốc tế |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 国际贸易.
653[0 ] |a 教材.
653[0 ] |a 对外汉语教学.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a Thương mại quốc tế.
653[0 ] |a Giáo trình.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (4): 000007706-7, 000007958-9
890[ ] |a 4 |b 42 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007959 4 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000007959
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000007958 3 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000007958
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3 000007707 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#3 000007707
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
4 000007706 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#4 000007706
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng