TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
The study skills handbook

The study skills handbook

 Palgrave Macmillan, c2003 ISBN: 1403911355
 2nd ed. Hampshire : vi, 295 p. : ill . ; 26 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:8889
LCC LB2395
DDC 378.170281
Tác giả CN Cottrell, Stella.
Nhan đề The study skills handbook / Stella Cottrell.
Nhan đề song song C.L.A.S.S.
Lần xuất bản 2nd ed.
Thông tin xuất bản Hampshire : Palgrave Macmillan, c2003
Mô tả vật lý vi, 295 p. : ill . ; 26 cm.
Nhan đề tùng thư Palgrave study guides.
Thuật ngữ chủ đề Research
Thuật ngữ chủ đề Study skills
Thuật ngữ chủ đề Test-taking skills
Thuật ngữ chủ đề Kĩ năng học-Bài kiểm tra-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Kĩ năng học
Từ khóa tự do Nghiên cứu
Từ khóa tự do Kĩ năng làm bài kiểm tra
Khoa Tiếng Anh
Chuyên ngành Ngôn ngữ Anh
Môn học Phương pháp học tập và nghiên cứu khoa học
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516001(3): 000012334, 000012354-5
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000012356
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018889
00220
0049444
005202107191452
008040702s2003 | a 000 0 eng d
0091 0
020[ ] |a 1403911355
035[ ] |a 1456367791
035[# #] |a 59330637
039[ ] |a 20241208232310 |b idtocn |c 20210719145225 |d tult |y 20040702000000 |z svtt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
050[0 0] |a LB2395 |b .L58 1999
082[0 4] |a 378.170281 |2 21 |b COT
100[1 ] |a Cottrell, Stella.
245[1 0] |a The study skills handbook / |c Stella Cottrell.
246[1 7] |a C.L.A.S.S.
250[ ] |a 2nd ed.
260[ ] |a Hampshire : |b Palgrave Macmillan, |c c2003
300[ ] |a vi, 295 p. : |b ill . ; |c 26 cm.
440[ ] |a Palgrave study guides.
504[ ] |a Includes bibliographical references and index.
650[0 0] |a Research
650[0 0] |a Study skills
650[0 0] |a Test-taking skills
650[1 7] |a Kĩ năng học |x Bài kiểm tra |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Kĩ năng học
653[0 ] |a Nghiên cứu
653[0 ] |a Kĩ năng làm bài kiểm tra
690[ ] |a Tiếng Anh
691[ ] |a Ngôn ngữ Anh
692[ ] |a Phương pháp học tập và nghiên cứu khoa học
693[ ] |a Giáo trình
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516001 |j (3): 000012334, 000012354-5
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000012356
890[ ] |a 4 |b 31 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Kệ Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000012355 3 TK_Tài liệu môn học-MH MH AN Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000012355
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000012354 2 TK_Tài liệu môn học-MH MH AN Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000012354
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3 000012334 1 TK_Tài liệu môn học-MH MH AN Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3 000012334
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
LegoWeb Comment