TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Русcко-французский разговорник

Русcко-французский разговорник

 "Русский язык", 1985.
 Москва : 264 с. ; 17 см rus
Mô tả biểu ghi
ID:8897
DDC 491.7824
Tác giả CN Cоркин Г. А.
Nhan đề Русcко-французский разговорник / Г. А. Сорокин, С. А. Никитина.
Thông tin xuất bản Москва :"Русский язык",1985.
Mô tả vật lý 264 с. ;17 см
Thuật ngữ chủ đề Знакомство.
Thuật ngữ chủ đề слов и фраз.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển-Từ-Cụm từ-Hội thoại-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Từ.
Từ khóa tự do Cụm từ.
Từ khóa tự do Nhà hàng.
Từ khóa tự do Cловарь.
Từ khóa tự do Знакомство.
Từ khóa tự do слов и фраз.
Từ khóa tự do В гостинице и ресторане.
Từ khóa tự do Русско-французский язык
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Hội thoại.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018897
0021
0049452
008040803s1985 ru| rus
0091 0
035[ ] |a 1456414905
035[# #] |a 1083197406
039[ ] |a 20241202135339 |b idtocn |c 20040803000000 |d anhpt |y 20040803000000 |z svtt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 491.7824 |b SOR
090[ ] |a 491.7824 |b SOR
100[1 ] |a Cоркин Г. А.
245[1 0] |a Русcко-французский разговорник / |c Г. А. Сорокин, С. А. Никитина.
260[ ] |a Москва : |b "Русский язык", |c 1985.
300[ ] |a 264 с. ; |c 17 см
650[0 0] |a Знакомство.
650[0 0] |a слов и фраз.
650[1 7] |a Từ điển |x Từ |x Cụm từ |x Hội thoại |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Từ.
653[0 ] |a Cụm từ.
653[0 ] |a Nhà hàng.
653[0 ] |a Cловарь.
653[0 ] |a Знакомство.
653[0 ] |a слов и фраз.
653[0 ] |a В гостинице и ресторане.
653[0 ] |a Русско-французский язык
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Hội thoại.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0