TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Опыт этимологического словаря

Опыт этимологического словаря

 Русский язык, 1987.
 Москва : 240 с. ; 17 см rus
Mô tả biểu ghi
ID:8905
DDC 491.731
Tác giả CN Шанский, Н. М.
Nhan đề Опыт этимологического словаря / Н. М. Шанский ; В. И. Зимин ; А. В. Филиппов.
Thông tin xuất bản Москва :Русский язык,1987.
Mô tả vật lý 240 с. ;17 см
Thuật ngữ chủ đề Русский язык.
Thuật ngữ chủ đề Русская фразеология.
Thuật ngữ chủ đề Этимология.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển-Thành ngữ-Từ nguyên-Tiếng Nga-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Русский язык.
Từ khóa tự do Từ nguyên.
Từ khóa tự do Cловарь.
Từ khóa tự do Русская фразеология.
Từ khóa tự do Этимология.
Từ khóa tự do Thành ngữ Nga.
Từ khóa tự do Từ điển.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NGNG(1): 000012209
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018905
0021
0049473
008040810s1987 ru| rus
0091 0
035[ ] |a 1456389018
035[# #] |a 1083197026
039[ ] |a 20241129095308 |b idtocn |c 20040810000000 |d anhpt |y 20040810000000 |z hautv
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 491.731 |b SHA
090[ ] |a 491.731 |b SHA
100[1 ] |a Шанский, Н. М.
245[1 0] |a Опыт этимологического словаря / |c Н. М. Шанский ; В. И. Зимин ; А. В. Филиппов.
260[ ] |a Москва : |b Русский язык, |c 1987.
300[ ] |a 240 с. ; |c 17 см
650[0 0] |a Русский язык.
650[0 0] |a Русская фразеология.
650[0 0] |a Этимология.
650[1 7] |a Từ điển |x Thành ngữ |x Từ nguyên |x Tiếng Nga |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Русский язык.
653[0 ] |a Từ nguyên.
653[0 ] |a Cловарь.
653[0 ] |a Русская фразеология.
653[0 ] |a Этимология.
653[0 ] |a Thành ngữ Nga.
653[0 ] |a Từ điển.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |c NG |j (1): 000012209
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000012209 1 TK_Tiếng Nga-NG
#1 000012209
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng