TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语快速阅读-训练与测试 =Chinese Speed Reading-Drills and Tests

汉语快速阅读-训练与测试 =Chinese Speed Reading-Drills and Tests

 华语教学出版社, 1996. ISBN: 7800523292
 第一版. 北京 : 380 页. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8922
DDC 495.1864
Nhan đề 汉语快速阅读-训练与测试 =Chinese Speed Reading-Drills and Tests / 暨南大学对外汉语教学系.
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :华语教学出版社,1996.
Mô tả vật lý 380 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề 汉语.
Thuật ngữ chủ đề 测试.
Thuật ngữ chủ đề Trắc nghiệm-Đọc hiểu-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 汉语.
Từ khóa tự do 测试.
Từ khóa tự do 阅读.
Từ khóa tự do Trắc nghiệm.
Từ khóa tự do Đọc hiểu.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000007720-1
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018922
0021
0049501
008040820s1996 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7800523292
035[ ] |a 992329867
035[# #] |a 1083192127
039[ ] |a 20241209112901 |b idtocn |c 20040820000000 |d anhpt |y 20040820000000 |z nhavt
041[0 ] |a chi |a eng
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1864 |b HAY
090[ ] |a 495.1864 |b HAY
245[1 0] |a 汉语快速阅读-训练与测试 =Chinese Speed Reading-Drills and Tests / |c 暨南大学对外汉语教学系.
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 华语教学出版社, |c 1996.
300[ ] |a 380 页. ; |c 21 cm.
650[0 0] |a 汉语.
650[0 0] |a 测试.
650[1 7] |a Trắc nghiệm |x Đọc hiểu |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 汉语.
653[0 ] |a 测试.
653[0 ] |a 阅读.
653[0 ] |a Trắc nghiệm.
653[0 ] |a Đọc hiểu.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000007720-1
890[ ] |a 2 |b 77 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007721 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000007721
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000007720 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000007720
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng