THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1864 HAY
汉语快速阅读-训练与测试 =Chinese Speed Reading-Drills and Tests
华语教学出版社,
1996.
ISBN: 7800523292
第一版.
北京 :
380 页. ; 21 cm.
中文
汉语.
测试.
Trắc nghiệm
Tiếng Trung Quốc.
阅读.
Trắc nghiệm.
Đọc hiểu.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
8922
DDC
495.1864
Nhan đề
汉语快速阅读-训练与测试 =Chinese Speed Reading-Drills and Tests / 暨南大学对外汉语教学系.
Lần xuất bản
第一版.
Thông tin xuất bản
北京 :华语教学出版社,1996.
Mô tả vật lý
380 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
汉语.
Thuật ngữ chủ đề
测试.
Thuật ngữ chủ đề
Trắc nghiệm-
Đọc hiểu-
Tiếng Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
汉语.
Từ khóa tự do
测试.
Từ khóa tự do
阅读.
Từ khóa tự do
Trắc nghiệm.
Từ khóa tự do
Đọc hiểu.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000007720-1
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8922
002
1
004
9501
008
040820s1996 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7800523292
035
[ ]
|a
992329867
035
[# #]
|a
1083192127
039
[ ]
|a
20241209112901
|b
idtocn
|c
20040820000000
|d
anhpt
|y
20040820000000
|z
nhavt
041
[0 ]
|a
chi
|a
eng
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1864
|b
HAY
090
[ ]
|a
495.1864
|b
HAY
245
[1 0]
|a
汉语快速阅读-训练与测试 =Chinese Speed Reading-Drills and Tests /
|c
暨南大学对外汉语教学系.
250
[ ]
|a
第一版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
华语教学出版社,
|c
1996.
300
[ ]
|a
380 页. ;
|c
21 cm.
650
[0 0]
|a
汉语.
650
[0 0]
|a
测试.
650
[1 7]
|a
Trắc nghiệm
|x
Đọc hiểu
|x
Tiếng Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
汉语.
653
[0 ]
|a
测试.
653
[0 ]
|a
阅读.
653
[0 ]
|a
Trắc nghiệm.
653
[0 ]
|a
Đọc hiểu.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000007720-1
890
[ ]
|a
2
|b
77
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007721
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000007721
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000007720
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000007720
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng