THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1824 HUA
经贸高级汉语口语 = Business Chinese 1 (Advanced).
黄为 之
华语教学出版社,
2000
ISBN: 7800525260
第一版.
北京 :
334 页. ; 21 cm.
中文
Tiếng Trung Quốc
Trình độ nâng cao
口语.
教程.
Giáo trình
Khẩu ngữ
Thương mại
高级
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
8923
DDC
495.1824
Tác giả CN
黄为 之
Nhan đề
经贸高级汉语口语 = Business Chinese 1 (Advanced). 上册 / 黄为之,黄锡之.
Lần xuất bản
第一版.
Thông tin xuất bản
北京 :华语教学出版社,2000
Mô tả vật lý
334 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Khẩu ngữ-
Trình độ nâng cao-
Giáo trình-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Trình độ nâng cao
Từ khóa tự do
口语.
Từ khóa tự do
教程.
Từ khóa tự do
Giáo trình
Từ khóa tự do
Khẩu ngữ
Từ khóa tự do
Thương mại
Từ khóa tự do
高级
Từ khóa tự do
经贸
Tác giả(bs) CN
黄, 锡 之.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000006721
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8923
002
1
004
9502
005
202206011427
008
040820s2000 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7800525260
035
[ ]
|a
1456368706
035
[# #]
|a
1083173253
039
[ ]
|a
20241128105710
|b
idtocn
|c
20220601142733
|d
maipt
|y
20040820000000
|z
nhavt
041
[0 ]
|a
chi
|a
eng
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
HUA
100
[0 ]
|a
黄为 之
245
[1 0]
|a
经贸高级汉语口语 = Business Chinese 1 (Advanced).
|n
上册 /
|c
黄为之,黄锡之.
250
[ ]
|a
第一版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
华语教学出版社,
|c
2000
300
[ ]
|a
334 页. ;
|c
21 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Khẩu ngữ
|x
Trình độ nâng cao
|x
Giáo trình
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Trình độ nâng cao
653
[0 ]
|a
口语.
653
[0 ]
|a
教程.
653
[0 ]
|a
Giáo trình
653
[0 ]
|a
Khẩu ngữ
653
[0 ]
|a
Thương mại
653
[0 ]
|a
高级
653
[0 ]
|a
经贸
700
[0 ]
|a
黄, 锡 之.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000006721
890
[ ]
|a
1
|b
14
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000006721
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000006721
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng