THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
808.02 TRV
高中近似作文比较平析60 例
张 吉武.
作文出版社,
1999.
ISBN: 7801264916
第 1 次出版.
北京 :
347 页. ; 18cm.
中文
中文.
写作.
参考资料.
Sách tham khảo
Tiếng Trung Quốc.
Sách tham khảo.
Làm văn.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
8927
DDC
808.02
Tác giả CN
张 吉武.
Nhan đề
高中近似作文比较平析60 例 / 张吉武, 鲍志伸.
Lần xuất bản
第 1 次出版.
Thông tin xuất bản
北京 :作文出版社,1999.
Mô tả vật lý
347 页. ;18cm.
Thuật ngữ chủ đề
中文.
Thuật ngữ chủ đề
写作.
Thuật ngữ chủ đề
参考资料.
Thuật ngữ chủ đề
Sách tham khảo-
Tiếng Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Sách tham khảo.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
写作.
Từ khóa tự do
Làm văn.
Từ khóa tự do
参考资料.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000008920, 000008922
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8927
002
1
004
9507
008
040823s1999 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7801264916
035
[ ]
|a
1456416336
035
[# #]
|a
1083171903
039
[ ]
|a
20241129131849
|b
idtocn
|c
20040823000000
|d
anhpt
|y
20040823000000
|z
nhavt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
808.02
|b
TRV
090
[ ]
|a
808.02
|b
TRV
100
[0 ]
|a
张 吉武.
245
[1 0]
|a
高中近似作文比较平析60 例 /
|c
张吉武, 鲍志伸.
250
[ ]
|a
第 1 次出版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
作文出版社,
|c
1999.
300
[ ]
|a
347 页. ;
|c
18cm.
650
[0 0]
|a
中文.
650
[0 0]
|a
写作.
650
[0 0]
|a
参考资料.
650
[1 7]
|a
Sách tham khảo
|x
Tiếng Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Sách tham khảo.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
写作.
653
[0 ]
|a
Làm văn.
653
[0 ]
|a
参考资料.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000008920, 000008922
890
[ ]
|a
2
|b
29
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000008922
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000008922
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000008920
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000008920
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng