TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
高中近似作文比较平析60 例

高中近似作文比较平析60 例

 作文出版社, 1999. ISBN: 7801264916
 第 1 次出版. 北京 : 347 页. ; 18cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8927
DDC 808.02
Tác giả CN 张 吉武.
Nhan đề 高中近似作文比较平析60 例 / 张吉武, 鲍志伸.
Lần xuất bản 第 1 次出版.
Thông tin xuất bản 北京 :作文出版社,1999.
Mô tả vật lý 347 页. ;18cm.
Thuật ngữ chủ đề 中文.
Thuật ngữ chủ đề 写作.
Thuật ngữ chủ đề 参考资料.
Thuật ngữ chủ đề Sách tham khảo-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Sách tham khảo.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do 写作.
Từ khóa tự do Làm văn.
Từ khóa tự do 参考资料.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000008920, 000008922
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018927
0021
0049507
008040823s1999 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7801264916
035[ ] |a 1456416336
035[# #] |a 1083171903
039[ ] |a 20241129131849 |b idtocn |c 20040823000000 |d anhpt |y 20040823000000 |z nhavt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 808.02 |b TRV
090[ ] |a 808.02 |b TRV
100[0 ] |a 张 吉武.
245[1 0] |a 高中近似作文比较平析60 例 / |c 张吉武, 鲍志伸.
250[ ] |a 第 1 次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 作文出版社, |c 1999.
300[ ] |a 347 页. ; |c 18cm.
650[0 0] |a 中文.
650[0 0] |a 写作.
650[0 0] |a 参考资料.
650[1 7] |a Sách tham khảo |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Sách tham khảo.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a 写作.
653[0 ] |a Làm văn.
653[0 ] |a 参考资料.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000008920, 000008922
890[ ] |a 2 |b 29 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000008922 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000008922
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000008920 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000008920
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng