TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
初中近似作文题比较评析50例

初中近似作文题比较评析50例

 语文出版社, 1999 ISBN: 7801264908
 第 1 次出版. 北京 : 280 页. ; 18cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8929
DDC 808.02
Tác giả CN 张吉武.
Nhan đề 初中近似作文题比较评析50例 / 张吉武, 鲍志伸.
Lần xuất bản 第 1 次出版.
Thông tin xuất bản 北京 :语文出版社,1999
Mô tả vật lý 280 页. ;18cm.
Thuật ngữ chủ đề 写作.
Thuật ngữ chủ đề 参考资料.
Thuật ngữ chủ đề Sách tham khảo-Luyện viết-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung.
Từ khóa tự do Sách tham khảo.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do 写作.
Từ khóa tự do 参考资料.
Tác giả(bs) CN 鲍志伸.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018929
0021
0049509
008040823s1999 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7801264908
035[ ] |a 1456401840
035[# #] |a 1083173952
039[ ] |a 20241202114419 |b idtocn |c 20040823000000 |d anhpt |y 20040823000000 |z nhavt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 808.02 |b TRV
090[ ] |a 808.02 |b TRV
100[0 ] |a 张吉武.
245[1 0] |a 初中近似作文题比较评析50例 / |c 张吉武, 鲍志伸.
250[ ] |a 第 1 次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 语文出版社, |c 1999
300[ ] |a 280 页. ; |c 18cm.
650[0 0] |a 写作.
650[0 0] |a 参考资料.
650[1 7] |a Sách tham khảo |x Luyện viết |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung.
653[0 ] |a Sách tham khảo.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a 写作.
653[0 ] |a 参考资料.
700[0 ] |a 鲍志伸.
890[ ] |b 0 |a 0 |c 0 |d 0