TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
简明,连贯,得体

简明,连贯,得体 : 中学生的语言修养和训练

 语文出版社, 1999. ISBN: 7801260635
 第2 此出版. 北京 : 263 页. ; 20cm 语文教育研究与探素丛书. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8938
DDC 495.1824
Tác giả CN 章熊, 缪小放.
Nhan đề 简明,连贯,得体: 中学生的语言修养和训练 / 章熊,缪小放.
Lần xuất bản 第2 此出版.
Thông tin xuất bản 北京 :语文出版社,1999.
Mô tả vật lý 263 页. ;20cm
Tùng thư 语文教育研究与探素丛书.
Thuật ngữ chủ đề 语言.
Thuật ngữ chủ đề 语言训练.
Thuật ngữ chủ đề Sách tham khảo-Tiếng Trung-Ngôn ngữ ứng dụng-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung.
Từ khóa tự do 语言.
Từ khóa tự do Sách tham khảo.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do 语言训练.
Từ khóa tự do 参考资料.
Từ khóa tự do Ngôn ngữ ứng dụng.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000008863
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018938
0021
0049518
008040823s1999 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7801260635
035[ ] |a 1456409229
039[ ] |a 20241130091204 |b idtocn |c 20040823000000 |d anhpt |y 20040823000000 |z hueltt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b CHH
090[ ] |a 495.1824 |b CHH
100[0 ] |a 章熊, 缪小放.
245[1 0] |a 简明,连贯,得体: |b 中学生的语言修养和训练 / |c 章熊,缪小放.
250[ ] |a 第2 此出版.
260[ ] |a 北京 : |b 语文出版社, |c 1999.
300[ ] |a 263 页. ; |c 20cm
490[ ] |a 语文教育研究与探素丛书.
650[0 0] |a 语言.
650[0 0] |a 语言训练.
650[1 7] |a Sách tham khảo |x Tiếng Trung |x Ngôn ngữ ứng dụng |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung.
653[0 ] |a 语言.
653[0 ] |a Sách tham khảo.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a 语言训练.
653[0 ] |a 参考资料.
653[0 ] |a Ngôn ngữ ứng dụng.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000008863
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0