THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1824 CHH
简明,连贯,得体
: 中学生的语言修养和训练
章熊, 缪小放.
语文出版社,
1999.
ISBN: 7801260635
第2 此出版.
北京 :
263 页. ; 20cm
语文教育研究与探素丛书.
中文
语言.
语言训练.
Sách tham khảo
Tiếng Trung.
Sách tham khảo.
中文.
参考资料.
Ngôn ngữ ứng dụng.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
8938
DDC
495.1824
Tác giả CN
章熊, 缪小放.
Nhan đề
简明,连贯,得体: 中学生的语言修养和训练 / 章熊,缪小放.
Lần xuất bản
第2 此出版.
Thông tin xuất bản
北京 :语文出版社,1999.
Mô tả vật lý
263 页. ;20cm
Tùng thư
语文教育研究与探素丛书.
Thuật ngữ chủ đề
语言.
Thuật ngữ chủ đề
语言训练.
Thuật ngữ chủ đề
Sách tham khảo-
Tiếng Trung-
Ngôn ngữ ứng dụng-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung.
Từ khóa tự do
语言.
Từ khóa tự do
Sách tham khảo.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
语言训练.
Từ khóa tự do
参考资料.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ ứng dụng.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000008863
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8938
002
1
004
9518
008
040823s1999 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7801260635
035
[ ]
|a
1456409229
039
[ ]
|a
20241130091204
|b
idtocn
|c
20040823000000
|d
anhpt
|y
20040823000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
CHH
090
[ ]
|a
495.1824
|b
CHH
100
[0 ]
|a
章熊, 缪小放.
245
[1 0]
|a
简明,连贯,得体:
|b
中学生的语言修养和训练 /
|c
章熊,缪小放.
250
[ ]
|a
第2 此出版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
语文出版社,
|c
1999.
300
[ ]
|a
263 页. ;
|c
20cm
490
[ ]
|a
语文教育研究与探素丛书.
650
[0 0]
|a
语言.
650
[0 0]
|a
语言训练.
650
[1 7]
|a
Sách tham khảo
|x
Tiếng Trung
|x
Ngôn ngữ ứng dụng
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung.
653
[0 ]
|a
语言.
653
[0 ]
|a
Sách tham khảo.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
语言训练.
653
[0 ]
|a
参考资料.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ ứng dụng.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000008863
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0