TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
简化字总表

简化字总表

 语文出版社, 1997. ISBN: 7800062821
 第2 次出版. 北京 : 32 页. ; 18 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8939
DDC 495.12
Nhan đề 简化字总表 / 国家语言文字工作委员会.
Lần xuất bản 第2 次出版.
Thông tin xuất bản 北京 :语文出版社,1997.
Mô tả vật lý 32 页. ;18 cm.
Thuật ngữ chủ đề 汉字.
Thuật ngữ chủ đề 简体字表.
Thuật ngữ chủ đề Chữ Hán-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung.
Từ khóa tự do 汉字.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do 简体字表.
Từ khóa tự do Chữ Hán.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000007904
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018939
0021
0049519
008040823s1997 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7800062821
035[ ] |a 1456405443
039[ ] |a 20241202143024 |b idtocn |c 20040823000000 |d anhpt |y 20040823000000 |z hueltt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.12 |b JIH
090[ ] |a 495.12 |b JIH
245[1 0] |a 简化字总表 / |c 国家语言文字工作委员会.
250[ ] |a 第2 次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 语文出版社, |c 1997.
300[ ] |a 32 页. ; |c 18 cm.
650[0 0] |a 汉字.
650[0 0] |a 简体字表.
650[1 7] |a Chữ Hán |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung.
653[0 ] |a 汉字.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a 简体字表.
653[0 ] |a Chữ Hán.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000007904
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0