THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.12 CHQ
人类文字浅说
周, 有 光.
语文出版社,
2000.
ISBN: 780126536X
第一版.
北京 :
62 页. ; 17 cm.
百种语文小丛书.
中文
汉语.
文字.
浅说.
Chữ viết
Tiếng Trung Quốc.
Chữ viết.
Giải thích.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
8943
DDC
495.12
Tác giả CN
周, 有 光.
Nhan đề
人类文字浅说 / 周有光.
Lần xuất bản
第一版.
Thông tin xuất bản
北京 :语文出版社,2000.
Mô tả vật lý
62 页. ;17 cm.
Tùng thư
百种语文小丛书.
Thuật ngữ chủ đề
汉语.
Thuật ngữ chủ đề
文字.
Thuật ngữ chủ đề
浅说.
Thuật ngữ chủ đề
Chữ viết-
Giải thích-
Tiếng Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Chữ viết.
Từ khóa tự do
汉语.
Từ khóa tự do
Giải thích.
Từ khóa tự do
文字.
Từ khóa tự do
浅说.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(2): 000007850, 000007887
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8943
002
1
004
9523
008
040823s2000 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
780126536X
035
[ ]
|a
1456382286
039
[ ]
|a
20241129145844
|b
idtocn
|c
20040823000000
|d
anhpt
|y
20040823000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.12
|b
CHQ
090
[ ]
|a
495.12
|b
CHQ
100
[0 ]
|a
周, 有 光.
245
[1 0]
|a
人类文字浅说 /
|c
周有光.
250
[ ]
|a
第一版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
语文出版社,
|c
2000.
300
[ ]
|a
62 页. ;
|c
17 cm.
490
[ ]
|a
百种语文小丛书.
650
[0 0]
|a
汉语.
650
[0 0]
|a
文字.
650
[0 0]
|a
浅说.
650
[1 7]
|a
Chữ viết
|x
Giải thích
|x
Tiếng Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Chữ viết.
653
[0 ]
|a
汉语.
653
[0 ]
|a
Giải thích.
653
[0 ]
|a
文字.
653
[0 ]
|a
浅说.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(2): 000007850, 000007887
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0