THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.181 XUW
词汇与写作
许 威 汉
语文出版社,
2000
ISBN: 7801266471
第一版.
北京 :
41 页. ; 17 cm.
百种语文小丛书.
中文
Tiếng Trung Quốc
汉语
词汇
Từ vựng
写作
Kĩ năng viết
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
8944
DDC
495.181
Tác giả CN
许 威 汉
Nhan đề
词汇与写作 / 许威汉,金甲.
Lần xuất bản
第一版.
Thông tin xuất bản
北京 :语文出版社,2000
Mô tả vật lý
41 页. ;17 cm.
Tùng thư
百种语文小丛书.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Từ vựng-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
汉语
Từ khóa tự do
词汇
Từ khóa tự do
Từ vựng
Từ khóa tự do
写作
Từ khóa tự do
Kĩ năng viết
Tác giả(bs) CN
金 甲
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000007846, 000007871
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8944
002
1
004
9524
005
202206011432
008
040823s2000 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7801266471
035
[ ]
|a
1456418390
035
[# #]
|a
1083173004
039
[ ]
|a
20241129094304
|b
idtocn
|c
20220601143238
|d
maipt
|y
20040823000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.181
|b
XUW
100
[0 ]
|a
许 威 汉
245
[1 0]
|a
词汇与写作 /
|c
许威汉,金甲.
250
[ ]
|a
第一版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
语文出版社,
|c
2000
300
[ ]
|a
41 页. ;
|c
17 cm.
490
[ ]
|a
百种语文小丛书.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Từ vựng
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
汉语
653
[0 ]
|a
词汇
653
[0 ]
|a
Từ vựng
653
[0 ]
|a
写作
653
[0 ]
|a
Kĩ năng viết
700
[0 ]
|a
金 甲
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000007846, 000007871
890
[ ]
|a
2
|b
4
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007871
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000007871
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000007846
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000007846
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng