TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
俗字里的学问

俗字里的学问

 语文出版社, 2000. ISBN: 7801265378
 第1 次出版. 北京 : 65 页. ; 16 cm. 百种玉文小丛书 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8948
DDC 495.12
Tác giả CN 张, 泳 泉.
Nhan đề 俗字里的学问 / 张泳泉.
Lần xuất bản 第1 次出版.
Thông tin xuất bản 北京 :语文出版社,2000.
Mô tả vật lý 65 页. ;16 cm.
Tùng thư 百种玉文小丛书
Thuật ngữ chủ đề 汉字.
Thuật ngữ chủ đề 俗字.
Thuật ngữ chủ đề Chữ Hán-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 汉字.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do 俗字.
Từ khóa tự do Thể chữ tục
Từ khóa tự do Chữ Hán.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(2): 000007863-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018948
0021
0049528
008040824s2000 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7801265378
035[ ] |a 1456416084
039[ ] |a 20241129093104 |b idtocn |c 20040824000000 |d anhpt |y 20040824000000 |z hueltt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.12 |b TRT
090[ ] |a 495.12 |b TRT
100[0 ] |a 张, 泳 泉.
245[1 0] |a 俗字里的学问 / |c 张泳泉.
250[ ] |a 第1 次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 语文出版社, |c 2000.
300[ ] |a 65 页. ; |c 16 cm.
490[ ] |a 百种玉文小丛书
650[0 0] |a 汉字.
650[0 0] |a 俗字.
650[0 7] |a Chữ Hán |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 汉字.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a 俗字.
653[0 ] |a Thể chữ tục
653[0 ] |a Chữ Hán.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (2): 000007863-4
890[ ] |a 2 |b 2 |c 0 |d 0