THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.12 TRT
俗字里的学问
张, 泳 泉.
语文出版社,
2000.
ISBN: 7801265378
第1 次出版.
北京 :
65 页. ; 16 cm.
百种玉文小丛书
中文
汉字.
俗字.
Chữ Hán
Tiếng Trung Quốc.
中文.
Thể chữ tục
Chữ Hán.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
8948
DDC
495.12
Tác giả CN
张, 泳 泉.
Nhan đề
俗字里的学问 / 张泳泉.
Lần xuất bản
第1 次出版.
Thông tin xuất bản
北京 :语文出版社,2000.
Mô tả vật lý
65 页. ;16 cm.
Tùng thư
百种玉文小丛书
Thuật ngữ chủ đề
汉字.
Thuật ngữ chủ đề
俗字.
Thuật ngữ chủ đề
Chữ Hán-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
汉字.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
俗字.
Từ khóa tự do
Thể chữ tục
Từ khóa tự do
Chữ Hán.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(2): 000007863-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8948
002
1
004
9528
008
040824s2000 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7801265378
035
[ ]
|a
1456416084
039
[ ]
|a
20241129093104
|b
idtocn
|c
20040824000000
|d
anhpt
|y
20040824000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.12
|b
TRT
090
[ ]
|a
495.12
|b
TRT
100
[0 ]
|a
张, 泳 泉.
245
[1 0]
|a
俗字里的学问 /
|c
张泳泉.
250
[ ]
|a
第1 次出版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
语文出版社,
|c
2000.
300
[ ]
|a
65 页. ;
|c
16 cm.
490
[ ]
|a
百种玉文小丛书
650
[0 0]
|a
汉字.
650
[0 0]
|a
俗字.
650
[0 7]
|a
Chữ Hán
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
汉字.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
俗字.
653
[0 ]
|a
Thể chữ tục
653
[0 ]
|a
Chữ Hán.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(2): 000007863-4
890
[ ]
|a
2
|b
2
|c
0
|d
0