THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu nghe nhìn
082:
495.12 LIM
汉语普通话语音辩正 Caseste 2
李明.
北京语言文化大学出版社,
1998.
ISBN: 7561906226
第 2 次出版.
北京 :
中文
Ngôn ngữ
Tiếng Trung.
普通话.
语言.
中文.
Tiếng phổ thông.
Ngôn ngữ.
Ngữ âm.
Mô tả
Marc
DDC
495.12
Tác giả
李明.
Nhan đề
汉语普通话语音辩正 Caseste 2 李明 ,石佩雯.
Lần xuất bản
第 2 次出版.
Thông tin xuất bản
北京 :北京语言文化大学出版社,1998.
Mô tả vật lý
Thuật ngữ chủ đề
Ngôn ngữ-
Tiếng phổ thông-
Ngữ âm-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung.
Từ khóa tự do
普通话.
Từ khóa tự do
语言.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
Tiếng phổ thông.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ.
Từ khóa tự do
Ngữ âm.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cmm a2200000 a 4500
001
8952
002
8
004
9538
008
040825s1998 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7561906226
035
[ ]
|a
1456382949
039
[ ]
|a
20241203091518
|b
idtocn
|c
20040825000000
|d
anhpt
|y
20040825000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.12
|b
LIM
090
[ ]
|a
495.12
|b
LIM
100
[0 ]
|a
李明.
245
[1 0]
|a
汉语普通话语音辩正 Caseste 2
|h
[ sound recording] /
|c
李明 ,石佩雯.
250
[ ]
|a
第 2 次出版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语言文化大学出版社,
|c
1998.
300
[ ]
|e
2 Casestes.
650
[1 7]
|a
Ngôn ngữ
|x
Tiếng phổ thông
|x
Ngữ âm
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung.
653
[0 ]
|a
普通话.
653
[0 ]
|a
语言.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
Tiếng phổ thông.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ.
653
[0 ]
|a
Ngữ âm.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0