TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语普通话语音辩正 Caseste 2

汉语普通话语音辩正 Caseste 2

 北京语言文化大学出版社, 1998. ISBN: 7561906226
 第 2 次出版. 北京 : 中文
DDC495.12
Tác giả李明.
Nhan đề汉语普通话语音辩正 Caseste 2 李明 ,石佩雯.
Lần xuất bản第 2 次出版.
Thông tin xuất bản北京 :北京语言文化大学出版社,1998.
Mô tả vật lý
Thuật ngữ chủ đềNgôn ngữ-Tiếng phổ thông-Ngữ âm-TVĐHHN.
Từ khóa tự doTiếng Trung.
Từ khóa tự do普通话.
Từ khóa tự do语言.
Từ khóa tự do中文.
Từ khóa tự doTiếng phổ thông.
Từ khóa tự doNgôn ngữ.
Từ khóa tự doNgữ âm.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cmm a2200000 a 4500
0018952
0028
0049538
008040825s1998 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7561906226
035[ ] |a 1456382949
039[ ] |a 20241203091518 |b idtocn |c 20040825000000 |d anhpt |y 20040825000000 |z hueltt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.12 |b LIM
090[ ] |a 495.12 |b LIM
100[0 ] |a 李明.
245[1 0] |a 汉语普通话语音辩正 Caseste 2 |h [ sound recording] / |c 李明 ,石佩雯.
250[ ] |a 第 2 次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言文化大学出版社, |c 1998.
300[ ] |e 2 Casestes.
650[1 7] |a Ngôn ngữ |x Tiếng phổ thông |x Ngữ âm |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung.
653[0 ] |a 普通话.
653[0 ] |a 语言.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a Tiếng phổ thông.
653[0 ] |a Ngôn ngữ.
653[0 ] |a Ngữ âm.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0