TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
初级汉语听力 .

初级汉语听力 .

 北京语言文化大学出版社. ISBN: 7561907400
 北京 : 2 cassetteses. 中文
DDC495.1834
Tác giả李, 铭 起.
Nhan đề初级汉语听力 . 李铭起. 二册 : cassette 3
Thông tin xuất bản北京 :北京语言文化大学出版社.
Mô tả vật lý2 cassetteses.
Tùng thư(bỏ) 汉语听力系列教材.
Thuật ngữ chủ đề汉语.
Thuật ngữ chủ đề初级.
Thuật ngữ chủ đề听力.
Thuật ngữ chủ đềGiáo trình-Sơ cấp-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự doTiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do汉语.
Từ khóa tự do初级.
Từ khóa tự do听力.
Từ khóa tự doGiáo trình.
Từ khóa tự doSơ cấp.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cmm a2200000 a 4500
0018954
0028
0049542
008040825s ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7561907400
035[ ] |a 1456381583
039[ ] |a 20241201165653 |b idtocn |c 20040825000000 |d anhpt |y 20040825000000 |z hueltt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1834 |b LIK
090[ ] |a 495.1834 |b LIK
100[0 ] |a 李, 铭 起.
245[1 0] |a 初级汉语听力 . |n 二册 : cassette 3 |h [sound recording] / |c 李铭起.
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言文化大学出版社.
300[ ] |a 2 cassetteses.
440[ ] |a 汉语听力系列教材.
650[0 0] |a 汉语.
650[0 0] |a 初级.
650[0 0] |a 听力.
650[1 7] |a Giáo trình |x Sơ cấp |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 汉语.
653[0 ] |a 初级.
653[0 ] |a 听力.
653[0 ] |a Giáo trình.
653[0 ] |a Sơ cấp.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0