THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
630.9519 KIJ
조선 시대 농업 과학 기술사
金 榮鎭,
서울 대학교 출판부,
2000.
ISBN: 8952101359
서울 :
xi, 536p. : 삽도; 24cm.
kor
Agricultural engineering
Agricultural innovations
Agriculture
Kĩ thuật
Kĩ thuật.
Nông nghiệp.
Hàn quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
8961
DDC
630.9519
Tác giả CN
金 榮鎭,
Nhan đề
조선 시대 농업 과학 기술사 / 金 榮鎭, 李 殷雄.
Thông tin xuất bản
서울 :서울 대학교 출판부,2000.
Mô tả vật lý
xi, 536p. :삽도;24cm.
Thuật ngữ chủ đề
Agricultural engineering-
Korea-
History.
Thuật ngữ chủ đề
Agricultural innovations-
Korea-
History.
Thuật ngữ chủ đề
Agriculture-
Korea-
History.
Thuật ngữ chủ đề
Kĩ thuật-
Nông nghiệp-
Hàn Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Kĩ thuật.
Từ khóa tự do
Nông nghiệp.
Từ khóa tự do
Hàn quốc.
Tác giả(bs) CN
Kim, Young Jin.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000039351
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8961
002
1
004
9560
008
090325s2000 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8952101359
035
[ ]
|a
1456418486
039
[ ]
|a
20241201143653
|b
idtocn
|c
20090325000000
|d
anhpt
|y
20090325000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
630.9519
|b
KIJ
090
[ ]
|a
630.9519
|b
KIJ
100
[0 ]
|a
金 榮鎭,
|d
1931-
245
[1 0]
|a
조선 시대 농업 과학 기술사 /
|c
金 榮鎭, 李 殷雄.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
서울 대학교 출판부,
|c
2000.
300
[ ]
|a
xi, 536p. :
|b
삽도;
|c
24cm.
504
[ ]
|a
색인수록.
650
[1 0]
|a
Agricultural engineering
|z
Korea
|x
History.
650
[1 0]
|a
Agricultural innovations
|z
Korea
|x
History.
650
[1 0]
|a
Agriculture
|z
Korea
|x
History.
650
[1 7]
|a
Kĩ thuật
|x
Nông nghiệp
|z
Hàn Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Kĩ thuật.
653
[0 ]
|a
Nông nghiệp.
653
[0 ]
|a
Hàn quốc.
700
[0 ]
|a
Kim, Young Jin.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000039351
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000039351
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000039351
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng