TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
최신 한국어-베트남어 사전 =

최신 한국어-베트남어 사전 = : Từ điển Hàn- Việt mới nhất = Korean-Vietnamese dictionary

 문예림, 2005. ISBN: 8974822806
 서울 : 1280 p. : 삽화; 21 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:8962
DDC 495.73
Tác giả CN Nguyễn, Thị Tố Tâm.
Nhan đề 최신 한국어-베트남어 사전 = Từ điển Hàn- Việt mới nhất = Korean-Vietnamese dictionary / 류지은 ; 응우엔 티 또 땀 편저.
Thông tin xuất bản 서울 :문예림,2005.
Mô tả vật lý 1280 p. :삽화;21 cm.
Phụ chú 참고문헌 수록.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển-Tiếng Hàn Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn.
Từ khóa tự do Từ điển.
Tác giả(bs) CN Ryu, Ji Eun.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(4): 000040313, 000040375, 000041039-40
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018962
0021
0049561
008090325s2005 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8974822806
035[ ] |a 1456380492
039[ ] |a 20241201161709 |b idtocn |c 20090325000000 |d anhpt |y 20090325000000 |z hueltt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.73 |b NGT
090[ ] |a 495.73 |b NGT
100[0 ] |a Nguyễn, Thị Tố Tâm.
245[1 0] |a 최신 한국어-베트남어 사전 = |b Từ điển Hàn- Việt mới nhất = Korean-Vietnamese dictionary / |c 류지은 ; 응우엔 티 또 땀 편저.
260[ ] |a 서울 : |b 문예림, |c 2005.
300[ ] |a 1280 p. : |b 삽화; |c 21 cm.
500[ ] |a 참고문헌 수록.
650[1 7] |a Từ điển |x Tiếng Hàn Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Hàn.
653[0 ] |a Từ điển.
700[0 ] |a Ryu, Ji Eun.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (4): 000040313, 000040375, 000041039-40
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000041040 4 K. NN Hàn Quốc
#1 000041040
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000041039 3 K. NN Hàn Quốc
#2 000041039
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
3 000040375 2 K. NN Hàn Quốc
#3 000040375
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
4 000040313 1 K. NN Hàn Quốc
#4 000040313
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng