TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국어 파생명사 사전

한국어 파생명사 사전

 국학자료원, 2002. ISBN: 8982066799
 서울 : 630 p. ; 24 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:8964
DDC 495.73
Tác giả CN 이양혜.
Nhan đề dịch Derived nouns Korean dictionary.
Nhan đề 한국어 파생명사 사전 / 이양혜 저.
Thông tin xuất bản 서울 :국학자료원,2002.
Mô tả vật lý 630 p. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển-Danh từ-Tiếng Hàn Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Danh từ.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN Yi, Yang Hye.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(4): 000040354-6, 000040379
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018964
0021
0049563
005201812191525
008090325s2002 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8982066799
035[ ] |a 1456392746
039[ ] |a 20241202163836 |b idtocn |c 20181219152528 |d maipt |y 20090325000000 |z hueltt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.73 |b YIH
090[ ] |a 495.73 |b YIH
100[0 ] |a 이양혜.
242[ ] |a Derived nouns Korean dictionary. |y eng
245[1 0] |a 한국어 파생명사 사전 / |c 이양혜 저.
260[ ] |a 서울 : |b 국학자료원, |c 2002.
300[ ] |a 630 p. ; |c 24 cm.
650[1 7] |a Từ điển |x Danh từ |x Tiếng Hàn Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Danh từ.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
700[0 ] |a Yi, Yang Hye.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (4): 000040354-6, 000040379
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000040379 4 K. NN Hàn Quốc
#1 000040379
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000040356 3 K. NN Hàn Quốc
#2 000040356
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
3 000040355 2 K. NN Hàn Quốc
#3 000040355
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
4 000040354 1 K. NN Hàn Quốc
#4 000040354
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng