TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국어 학습 사전 외국인을 위한 =Learner s dictionary of Korean

한국어 학습 사전 외국인을 위한 =Learner s dictionary of Korean

 신원프라임, 2006. ISBN: 8995501715
 서울 : 867 p. : 삽도 ; 23 cm kor
Mô tả biểu ghi
ID:8966
DDC 495.73
Tác giả CN 서상규.
Nhan đề 한국어 학습 사전 : 외국인을 위한 =Learner s dictionary of Korean / 서상규...[등]편저.
Thông tin xuất bản 서울 :신원프라임,2006.
Mô tả vật lý 867 p. :삽도 ;23 cm
Phụ chú 권말부록으로 "한국어 문법 개요" 등 수록.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển-Tiếng Hàn Quốc-Ngữ pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Từ khóa tự do Korean dictionary.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN Seo, Sang Gyu.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(2): 000040376, 000041084
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018966
0021
0049565
008090325s2006 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8995501715
035[ ] |a 1456408005
039[ ] |a 20241130172633 |b idtocn |c 20090325000000 |d anhpt |y 20090325000000 |z hueltt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.73 |b SEG
090[ ] |a 495.73 |b SEG
100[0 ] |a 서상규.
245[1 0] |a 한국어 학습 사전 : 외국인을 위한 =Learner s dictionary of Korean / |c 서상규...[등]편저.
260[ ] |a 서울 : |b 신원프라임, |c 2006.
300[ ] |a 867 p. : |b 삽도 ; |c 23 cm
500[ ] |a 권말부록으로 "한국어 문법 개요" 등 수록.
650[1 7] |a Từ điển |x Tiếng Hàn Quốc |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
653[0 ] |a Korean dictionary.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
700[0 ] |a Seo, Sang Gyu.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (2): 000040376, 000041084
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000041084 2 K. NN Hàn Quốc
#1 000041084
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000040376 1 K. NN Hàn Quốc
#2 000040376
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng