TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국어 학습 사전

한국어 학습 사전 : 외국인을 위한 = Learner s dictionary of Korean

 신원프라임, 2008.
 서울 : xviii, 867 p. : 삽화, 지도; 22 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:8980
DDC 495.73
Nhan đề 한국어 학습 사전 : 외국인을 위한 = Learner s dictionary of Korean / 기획: 국립국어원, 한국어세계화재단 ; 편저: 서상규 외 7인.
Thông tin xuất bản 서울 :신원프라임, 2008.
Mô tả vật lý xviii, 867 p. :삽화, 지도; 22 cm.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển-Tiếng Hàn Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(2): 000040304-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018980
0021
0049579
008090326s2008 ko| kor
0091 0
035[ ] |a 1456409683
039[ ] |a 20241202105519 |b idtocn |c 20090326000000 |d anhpt |y 20090326000000 |z hueltt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.73 |b LEA
090[ ] |a 495.73 |b LEA
245[1 0] |a 한국어 학습 사전 : |b 외국인을 위한 = Learner s dictionary of Korean / |c 기획: 국립국어원, 한국어세계화재단 ; 편저: 서상규 외 7인.
260[ ] |a 서울 : |b 신원프라임, |c 2008.
300[ ] |a xviii, 867 p. : |b 삽화, 지도; |c 22 cm.
650[1 7] |a Từ điển |x Tiếng Hàn Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (2): 000040304-5
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000040305 2 K. NN Hàn Quốc
#1 000040305
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000040304 1 K. NN Hàn Quốc
#2 000040304
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng