TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
연세 한국어사전

연세 한국어사전

 두산, 1999. ISBN: 890007248X
 서울 : 2144 p. ; 26 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:8981
DDC 495.73
Nhan đề dịch Yonsei Korean Dictionary.
Nhan đề 연세 한국어사전 / 연세대학교언어정보개발연구원 편.
Thông tin xuất bản 서울 : 두산,1999.
Mô tả vật lý 2144 p. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Korean language-Dictionaries
Thuật ngữ chủ đề Từ điển-Tiếng Hàn Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Korean language.
Từ khóa tự do Từ điển tiếng Hàn Quốc.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) TT Information Development: Yonsei University Language Institute.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(6): 000040278-9, 000040294, 000040310, 000040316, 000041043
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018981
0021
0049580
005201812191529
008090326s1999 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 890007248X
035[ ] |a 1456387020
039[ ] |a 20241129100456 |b idtocn |c 20181219152917 |d maipt |y 20090326000000 |z hueltt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.73 |b YON
090[ ] |a 495.73 |b YON
242[ ] |a Yonsei Korean Dictionary. |y eng
245[0 0] |a 연세 한국어사전 / |c 연세대학교언어정보개발연구원 편.
260[ ] |a 서울 : |b 두산, |c 1999.
300[ ] |a 2144 p. ; |c 26 cm.
650[0 0] |a Korean language |v Dictionaries
650[1 7] |a Từ điển |x Tiếng Hàn Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Korean language.
653[0 ] |a Từ điển tiếng Hàn Quốc.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
710[0 ] |a Information Development: Yonsei University Language Institute.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (6): 000040278-9, 000040294, 000040310, 000040316, 000041043
890[ ] |a 6 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000041043 6 K. NN Hàn Quốc
#1 000041043
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000040316 5 K. NN Hàn Quốc
#2 000040316
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
3 000040310 4 K. NN Hàn Quốc
#3 000040310
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
4 000040294 3 K. NN Hàn Quốc
#4 000040294
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
5 000040279 2 K. NN Hàn Quốc
#5 000040279
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
6 000040278 1 K. NN Hàn Quốc
#6 000040278
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng