THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
330.03 KIY
경제용어사전 =Wirtschaftswăorterbuch
: Koreanisch-Deutsch-Englisch
김소연.
문학과경계사,
2004.
ISBN: 8989776562
서울 :
376 p. ; 22 cm.
English
Từ điển
Kinh tế.
Từ điển.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
8986
DDC
330.03
Tác giả CN
김소연.
Nhan đề
경제용어사전 =Wirtschaftswăorterbuch : Koreanisch-Deutsch-Englisch / 김소연 엮음.
Thông tin xuất bản
서울 :문학과경계사,2004.
Mô tả vật lý
376 p. ;22 cm.
Phụ chú
2004년도 한국한술진흥재단 두뇌 한국 BK21 사업에 의하여 간행됨.
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển-
Kinh tế-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Kinh tế.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Tác giả(bs) CN
Kim, So Yeon.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000040351
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8986
002
1
004
9585
008
090326s2004 ko| fre
009
1 0
020
[ ]
|a
8989776562
035
[ ]
|a
1456368649
039
[ ]
|a
20241125205817
|b
idtocn
|c
20090326000000
|d
anhpt
|y
20090326000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
eng
|a
ger
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
330.03
|b
KIY
090
[ ]
|a
330.03
|b
KIY
100
[0 ]
|a
김소연.
245
[1 0]
|a
경제용어사전 =Wirtschaftswăorterbuch :
|b
Koreanisch-Deutsch-Englisch /
|c
김소연 엮음.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
문학과경계사,
|c
2004.
300
[ ]
|a
376 p. ;
|c
22 cm.
500
[ ]
|a
2004년도 한국한술진흥재단 두뇌 한국 BK21 사업에 의하여 간행됨.
650
[1 7]
|a
Từ điển
|x
Kinh tế
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Kinh tế.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
700
[1 ]
|a
Kim, So Yeon.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000040351
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000040351
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000040351
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng