TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
경제용어사전 =Wirtschaftswăorterbuch

경제용어사전 =Wirtschaftswăorterbuch : Koreanisch-Deutsch-Englisch

 문학과경계사, 2004. ISBN: 8989776562
 서울 : 376 p. ; 22 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:8986
DDC 330.03
Tác giả CN 김소연.
Nhan đề 경제용어사전 =Wirtschaftswăorterbuch : Koreanisch-Deutsch-Englisch / 김소연 엮음.
Thông tin xuất bản 서울 :문학과경계사,2004.
Mô tả vật lý 376 p. ;22 cm.
Phụ chú 2004년도 한국한술진흥재단 두뇌 한국 BK21 사업에 의하여 간행됨.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển-Kinh tế-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Kinh tế.
Từ khóa tự do Từ điển.
Tác giả(bs) CN Kim, So Yeon.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000040351
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018986
0021
0049585
008090326s2004 ko| fre
0091 0
020[ ] |a 8989776562
035[ ] |a 1456368649
039[ ] |a 20241125205817 |b idtocn |c 20090326000000 |d anhpt |y 20090326000000 |z hueltt
041[0 ] |a eng |a ger |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 330.03 |b KIY
090[ ] |a 330.03 |b KIY
100[0 ] |a 김소연.
245[1 0] |a 경제용어사전 =Wirtschaftswăorterbuch : |b Koreanisch-Deutsch-Englisch / |c 김소연 엮음.
260[ ] |a 서울 : |b 문학과경계사, |c 2004.
300[ ] |a 376 p. ; |c 22 cm.
500[ ] |a 2004년도 한국한술진흥재단 두뇌 한국 BK21 사업에 의하여 간행됨.
650[1 7] |a Từ điển |x Kinh tế |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Kinh tế.
653[0 ] |a Từ điển.
700[1 ] |a Kim, So Yeon.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000040351
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000040351 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000040351
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng