TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
현대 시사용어 사전

현대 시사용어 사전

 동아일보사, 2005.
 2006 개정 증보판. 서울 : 975 p. ; 23 cm kor
Mô tả biểu ghi
ID:8990
DDC 039.957
Tác giả CN 엮은이.
Nhan đề 현대 시사용어 사전 / 엮은이 : 동아일보사 출판팀
Lần xuất bản 2006 개정 증보판.
Thông tin xuất bản 서울 : 동아일보사, 2005.
Mô tả vật lý 975 p. ; 23 cm
Thuật ngữ chủ đề Bách khoa toàn thư-Hàn Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Bách khoa toàn thư.
Từ khóa tự do Hàn Quốc.
Tên vùng địa lý Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN Yeo, Keun Yi .
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000040286
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018990
0021
0049589
008090326s2005 ko| kor
0091 0
035[ ] |a 1456418722
039[ ] |a 20241201182355 |b idtocn |c 20090326000000 |d anhpt |y 20090326000000 |z hueltt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 039.957 |b YEY
090[ ] |a 039.957 |b YEY
100[0 ] |a 엮은이.
245[1 0] |a 현대 시사용어 사전 / |c 엮은이 : 동아일보사 출판팀
250[ ] |a 2006 개정 증보판.
260[ ] |a 서울 : |b 동아일보사, |c 2005.
300[ ] |a 975 p. ; |c 23 cm
650[0 7] |a Bách khoa toàn thư |z Hàn Quốc |2 TVĐHHN.
651[ ] |a Hàn Quốc.
653[0 ] |a Bách khoa toàn thư.
653[0 ] |a Hàn Quốc.
700[0 ] |a Yeo, Keun Yi .
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000040286
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000040286 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000040286
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng