THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
039.957 YEY
현대 시사용어 사전
엮은이.
동아일보사,
2005.
2006 개정 증보판.
서울 :
975 p. ; 23 cm
kor
Bách khoa toàn thư
Bách khoa toàn thư.
Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
8990
DDC
039.957
Tác giả CN
엮은이.
Nhan đề
현대 시사용어 사전 / 엮은이 : 동아일보사 출판팀
Lần xuất bản
2006 개정 증보판.
Thông tin xuất bản
서울 : 동아일보사, 2005.
Mô tả vật lý
975 p. ; 23 cm
Thuật ngữ chủ đề
Bách khoa toàn thư-
Hàn Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Bách khoa toàn thư.
Từ khóa tự do
Hàn Quốc.
Tên vùng địa lý
Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN
Yeo, Keun Yi .
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000040286
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8990
002
1
004
9589
008
090326s2005 ko| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456418722
039
[ ]
|a
20241201182355
|b
idtocn
|c
20090326000000
|d
anhpt
|y
20090326000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
039.957
|b
YEY
090
[ ]
|a
039.957
|b
YEY
100
[0 ]
|a
엮은이.
245
[1 0]
|a
현대 시사용어 사전 /
|c
엮은이 : 동아일보사 출판팀
250
[ ]
|a
2006 개정 증보판.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
동아일보사,
|c
2005.
300
[ ]
|a
975 p. ;
|c
23 cm
650
[0 7]
|a
Bách khoa toàn thư
|z
Hàn Quốc
|2
TVĐHHN.
651
[ ]
|a
Hàn Quốc.
653
[0 ]
|a
Bách khoa toàn thư.
653
[0 ]
|a
Hàn Quốc.
700
[0 ]
|a
Yeo, Keun Yi .
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000040286
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000040286
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000040286
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng