TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
언어교수이론과 한국어교육

언어교수이론과 한국어교육

 한국문화사, 2006. ISBN: 8957263667
 서울 : 314 p. : 삽화; 24 cm.
Mô tả biểu ghi
ID:8994
DDC 495.707
Tác giả CN 남성우.
Nhan đề 언어교수이론과 한국어교육 / 남성우.
Thông tin xuất bản 서울 :한국문화사,2006.
Mô tả vật lý 314 p. :삽화;24 cm.
Phụ chú 참고문헌: p. 290-314.
Thuật ngữ chủ đề 교육
Thuật ngữ chủ đề 언어교수
Thuật ngữ chủ đề Giáo dục-Ngôn ngữ giảng dạy-Lý thuyết-Tiếng Hàn Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do 교육
Từ khóa tự do Giáo dục.
Từ khóa tự do 언어교수
Từ khóa tự do Ngôn ngữ giảng dạy.
Từ khóa tự do Lý thuyết.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN Nam, Seong Woo.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(2): 000038835-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018994
0021
0049593
008090326s2006 ko| fre
0091 0
020[ ] |a 8957263667
035[ ] |a 1456380493
039[ ] |a 20241202144307 |b idtocn |c 20090326000000 |d anhpt |y 20090326000000 |z svtt
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.707 |b NAW
090[ ] |a 495.707 |b NAW
100[0 ] |a 남성우.
245[1 0] |a 언어교수이론과 한국어교육 / |c 남성우.
260[ ] |a 서울 : |b 한국문화사, |c 2006.
300[ ] |a 314 p. : |b 삽화; |c 24 cm.
500[ ] |a 참고문헌: p. 290-314.
650[0 0] |a 교육
650[0 0] |a 언어교수
650[1 7] |a Giáo dục |x Ngôn ngữ giảng dạy |x Lý thuyết |x Tiếng Hàn Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a 교육
653[0 ] |a Giáo dục.
653[0 ] |a 언어교수
653[0 ] |a Ngôn ngữ giảng dạy.
653[0 ] |a Lý thuyết.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
700[0 ] |a Nam, Seong Woo.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (2): 000038835-6
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000038836 2 K. NN Hàn Quốc
#1 000038836
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000038835 1 K. NN Hàn Quốc
#2 000038835
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng