THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.7
외국어로서의 한국어 교육 =
: Teaching Korean as a foreign language
노대.
푸른사상사,
2007.
서울 :
563 p. ; 24 cm.
English
듀이십진분류법.
한국십진분류법.
Phân loại thập phân
Dewey.
Phân loại thập phân.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
8996
DDC
495.7
Tác giả CN
노대.
Nhan đề
외국어로서의 한국어 교육 = Teaching Korean as a foreign language / 노대규.
Thông tin xuất bản
서울 :푸른사상사,2007.
Mô tả vật lý
563 p. ;24 cm.
Phụ chú
9788956405889
Thuật ngữ chủ đề
듀이십진분류법.
Thuật ngữ chủ đề
한국십진분류법.
Thuật ngữ chủ đề
Phân loại thập phân-
Dewey-
Hàn Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
듀이십진분류법.
Từ khóa tự do
한국십진분류법.
Từ khóa tự do
Dewey.
Từ khóa tự do
Phân loại thập phân.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000038839
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8996
002
1
004
9595
008
090326s2007 ko| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456361597
039
[ ]
|a
20241209114456
|b
idtocn
|c
20090326000000
|d
anhpt
|y
20090326000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
eng
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.7
090
[ ]
|a
495.7
100
[0 ]
|a
노대.
245
[1 0]
|a
외국어로서의 한국어 교육 =
|b
Teaching Korean as a foreign language /
|c
노대규.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
푸른사상사,
|c
2007.
300
[ ]
|a
563 p. ;
|c
24 cm.
500
[ ]
|a
9788956405889
650
[0 0]
|a
듀이십진분류법.
650
[0 0]
|a
한국십진분류법.
650
[1 7]
|a
Phân loại thập phân
|x
Dewey
|z
Hàn Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
듀이십진분류법.
653
[0 ]
|a
한국십진분류법.
653
[0 ]
|a
Dewey.
653
[0 ]
|a
Phân loại thập phân.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000038839
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000038839
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000038839
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng