TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국어 문법형태 연구

한국어 문법형태 연구

 한국문화사, 2003. ISBN: 8957260889
 서울 : 272 p. : 삽도; 23 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:9002
DDC 495.75
Tác giả CN 김재욱.
Nhan đề 한국어 문법형태 연구 / 김재욱 지음.
Thông tin xuất bản 서울 :한국문화사,2003.
Mô tả vật lý 272 p. :삽도;23 cm.
Phụ chú 참고문헌: p.231-272.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Ngữ pháp-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Ngữ pháp-Tiếng Hàn Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN Gim, Jae Uk.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(2): 000039036-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019002
0021
0049601
008090326s2003 ko| eng
0091 0
020[ ] |a 8957260889
035[ ] |a 1456411878
039[ ] |a 20241201181544 |b idtocn |c 20181219104717 |d huett |y 20090326000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.75 |b GIU
090[ ] |a 495.75 |b GIU
100[0 ] |a 김재욱.
245[1 0] |a 한국어 문법형태 연구 / |c 김재욱 지음.
260[ ] |a 서울 : |b 한국문화사, |c 2003.
300[ ] |a 272 p. : |b 삽도; |c 23 cm.
500[ ] |a 참고문헌: p.231-272.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN.
650[1 7] |a Ngữ pháp |x Tiếng Hàn Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
700[0 ] |a Gim, Jae Uk.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (2): 000039036-7
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000039037 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000039037
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000039036 1 K. NN Hàn Quốc
#2 000039036
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng