TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국어 교육의 방법과 실제

한국어 교육의 방법과 실제

 한국방송대학교출판부, 1999. ISBN: 8920016518
 서울 : 623p. : 삽도; 26cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:9010
DDC 495.7824
Tác giả CN 남기심 외저.
Nhan đề 한국어 교육의 방법과 실제 / 남기심 외저.
Thông tin xuất bản 서울 :한국방송대학교출판부,1999.
Mô tả vật lý 623p. :삽도;26cm.
Phụ chú 국립중앙도서관 원문정보 데이터베이스(database)로 구축됨.
Phụ chú 참고문헌수록.
Thuật ngữ chủ đề Giảng dạy-Tiếng Hàn Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Từ khóa tự do Giảng dạy.
Tác giả(bs) CN Nam, Gi Sim.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(2): 000038897-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019010
0021
0049609
008090327s1999 ko| eng
0091 0
020[ ] |a 8920016518
035[ ] |a 1456382258
039[ ] |a 20241202105520 |b idtocn |c 20090327000000 |d anhpt |y 20090327000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.7824 |b NAS
090[ ] |a 495.7824 |b NAS
100[0 ] |a 남기심 외저.
245[1 0] |a 한국어 교육의 방법과 실제 / |c 남기심 외저.
260[ ] |a 서울 : |b 한국방송대학교출판부, |c 1999.
300[ ] |a 623p. : |b 삽도; |c 26cm.
500[ ] |a 국립중앙도서관 원문정보 데이터베이스(database)로 구축됨.
500[ ] |a 참고문헌수록.
650[1 7] |a Giảng dạy |x Tiếng Hàn Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
653[0 ] |a Giảng dạy.
700[0 ] |a Nam, Gi Sim.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (2): 000038897-8
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000038898 2 K. NN Hàn Quốc
#1 000038898
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000038897 1 K. NN Hàn Quốc
#2 000038897
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng