TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국어 교육의 실제

한국어 교육의 실제

 유씨엘아이엔씨, 2005. ISBN: 8995675624
 서울 : 222p. : 삽도; 24cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:9011
DDC 495.707
Tác giả CN 조현용.
Nhan đề 한국어 교육의 실제 / 조현용 지음.
Thông tin xuất bản 서울 :유씨엘아이엔씨,2005.
Mô tả vật lý 222p. :삽도;24cm.
Phụ chú 참고문헌과 색인수록.
Thuật ngữ chủ đề Giảng dạy-Tiếng Hàn Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Từ khóa tự do Giảng dạy.
Tác giả(bs) CN Joh, Yeon Yong
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000038891
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019011
0021
0049610
008090327s2005 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8995675624
035[ ] |a 1456417446
039[ ] |a 20241202164404 |b idtocn |c 20090327000000 |d anhpt |y 20090327000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.707 |b JOY
090[ ] |a 495.707 |b JOY
100[0 ] |a 조현용.
245[1 0] |a 한국어 교육의 실제 / |c 조현용 지음.
260[ ] |a 서울 : |b 유씨엘아이엔씨, |c 2005.
300[ ] |a 222p. : |b 삽도; |c 24cm.
500[ ] |a 참고문헌과 색인수록.
650[1 7] |a Giảng dạy |x Tiếng Hàn Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
653[0 ] |a Giảng dạy.
700[0 ] |a Joh, Yeon Yong
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000038891
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000038891 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000038891
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng