TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
등급별 국어교육용 어휘

등급별 국어교육용 어휘

 박이정, 2003. ISBN: 8978786502
 서울 : 386 p. ; 23cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:9013
DDC 495.78
Tác giả CN 김광해.
Nhan đề 등급별 국어교육용 어휘 / 김광해 지음.
Thông tin xuất bản 서울 :박이정,2003.
Mô tả vật lý 386 p. ;23cm.
Thuật ngữ chủ đề Sách song ngữ-Giáo dục-Từ vựng-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Korean language.
Từ khóa tự do Từ vựng.
Từ khóa tự do Giáo dục.
Từ khóa tự do Sách song ngữ.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN Kim, Kwang Hae.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000038902
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019013
0021
0049612
008090327s2003 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8978786502
035[ ] |a 1456407480
039[ ] |a 20241129092820 |b idtocn |c 20090327000000 |d anhpt |y 20090327000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.78 |b KIH
090[ ] |a 495.78 |b KIH
100[0 ] |a 김광해.
245[1 0] |a 등급별 국어교육용 어휘 / |c 김광해 지음.
260[ ] |a 서울 : |b 박이정, |c 2003.
300[ ] |a 386 p. ; |c 23cm.
650[1 7] |a Sách song ngữ |x Giáo dục |x Từ vựng |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Korean language.
653[0 ] |a Từ vựng.
653[0 ] |a Giáo dục.
653[0 ] |a Sách song ngữ.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
700[0 ] |a Kim, Kwang Hae.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000038902
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000038902 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000038902
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng