THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.131 YIN
英语姓名译名手册
: 翻译参考资料
商务出版社,
1996
ISBN: 7100008247
第 3 次出版.
北京 :
448 页. ; 17 cm.
中文
英中文
译 名
Tiếng Trung Quốc
Sổ tay
Tiếng Anh
手册
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
9024
DDC
495.131
Nhan đề
英语姓名译名手册 : 翻译参考资料 / 新华通讯社译名资料组编.
Lần xuất bản
第 3 次出版.
Thông tin xuất bản
北京 :商务出版社,1996
Mô tả vật lý
448 页. ;17 cm.
Thuật ngữ chủ đề
英中文
Thuật ngữ chủ đề
译 名
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Tên riêng-
Từ điển song ngữ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Sổ tay
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
手册
Từ khóa tự do
英中文
Từ khóa tự do
译 名
Từ khóa tự do
Từ điển
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000006750-1
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9024
002
1
004
9623
005
202203251606
008
040817s1996 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7100008247
035
[ ]
|a
1456414792
035
[# #]
|a
1083198328
039
[ ]
|a
20241202111612
|b
idtocn
|c
20220325160613
|d
maipt
|y
20040817000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.131
|b
YIN
245
[0 0]
|a
英语姓名译名手册 :
|b
翻译参考资料 /
|c
新华通讯社译名资料组编.
250
[ ]
|a
第 3 次出版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
商务出版社,
|c
1996
300
[ ]
|a
448 页. ;
|c
17 cm.
650
[0 0]
|a
英中文
650
[0 0]
|a
译 名
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Tên riêng
|x
Từ điển song ngữ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Sổ tay
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
手册
653
[0 ]
|a
英中文
653
[0 ]
|a
译 名
653
[0 ]
|a
Từ điển
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000006750-1
890
[ ]
|a
2
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000006751
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000006751
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000006750
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000006750
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng