THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.13 LIX
现代汉语歇后语规范词典
李 行 建
长春出版社,
2001
ISBN: 7806641327
第一版
长春 :
287 页. ; 19 cm.
国家语言文字工作委员会“八五”规划重点项目子项目.
中文
Tiếng Trung Quốc
现代汉语
中文
词典
Tiếng Hán
歇后语
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
9025
DDC
495.13
Tác giả CN
李 行 建
Nhan đề
现代汉语歇后语规范词典 / 李行建
Lần xuất bản
第一版
Thông tin xuất bản
长春 :长春出版社,2001
Mô tả vật lý
287 页. ;19 cm.
Tùng thư
国家语言文字工作委员会“八五”规划重点项目子项目.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Chữ Hán-
Hiện đại-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
现代汉语
Từ khóa tự do
中文
Từ khóa tự do
词典
Từ khóa tự do
Tiếng Hán
Từ khóa tự do
歇后语
Từ khóa tự do
Từ điển
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000006758-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9025
002
1
004
9624
005
202201211443
008
040817s2001 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7806641327
035
[ ]
|a
1456415987
035
[# #]
|a
1083173302
039
[ ]
|a
20241202155434
|b
idtocn
|c
20220121144244
|d
maipt
|y
20040817000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.13
|b
LIX
100
[0 ]
|a
李 行 建
245
[1 0]
|a
现代汉语歇后语规范词典 /
|c
李行建
250
[ ]
|a
第一版
260
[ ]
|a
长春 :
|b
长春出版社,
|c
2001
300
[ ]
|a
287 页. ;
|c
19 cm.
490
[ ]
|a
国家语言文字工作委员会“八五”规划重点项目子项目.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Chữ Hán
|x
Hiện đại
|x
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
现代汉语
653
[0 ]
|a
中文
653
[0 ]
|a
词典
653
[0 ]
|a
Tiếng Hán
653
[0 ]
|a
歇后语
653
[0 ]
|a
Từ điển
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000006758-9
890
[ ]
|a
2
|b
2
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000006759
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000006759
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000006758
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000006758
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng