TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
牛津高阶英汉双解词典 第四版增补本 (英) 原著霍恩 =

牛津高阶英汉双解词典 第四版增补本 (英) 原著霍恩 = : Oxford advanced learner s English-Chinese dictionary Extended fourth edition

 北京印书馆/ Oxford University Press, 2002. ISBN: 7100034159
 第 2 次出版. 北京 : 2016 页 : 图; 21cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9035
DDC 423.951
Tác giả CN 霍思比
Nhan đề 牛津高阶英汉双解词典 第四版增补本 (英) 原著霍恩 = Oxford advanced learner s English-Chinese dictionary Extended fourth edition / 霍思比/李北达.
Lần xuất bản 第 2 次出版.
Thông tin xuất bản 北京 :北京印书馆/ Oxford University Press,2002.
Mô tả vật lý 2016 页 :图; 21cm.
Thuật ngữ chủ đề 词典.
Thuật ngữ chủ đề 英中文.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển-Từ điển song ngữ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do 词典.
Từ khóa tự do 英中文.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Sách song ngữ.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000006762-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019035
0021
0049635
005202201191603
008040817s2002 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7100034159
035[ ] |a 1456365777
035[ ] |a 1456365777
035[ ] |a 1456365777
035[# #] |a 1083166769
039[ ] |a 20241216091311 |b idtocn |c 20241216091200 |d idtocn |y 20040817000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi |a eng
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 423.951 |b HOR
100[0 ] |a 霍思比
245[1 0] |a 牛津高阶英汉双解词典 第四版增补本 (英) 原著霍恩 = |b Oxford advanced learner s English-Chinese dictionary Extended fourth edition / |c 霍思比/李北达.
250[ ] |a 第 2 次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 北京印书馆/ Oxford University Press, |c 2002.
300[ ] |a 2016 页 : |b 图; |c 21cm.
650[0 0] |a 词典.
650[0 0] |a 英中文.
650[1 7] |a Từ điển |x Từ điển song ngữ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a 词典.
653[0 ] |a 英中文.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Sách song ngữ.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000006762-3
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006763 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000006763
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000006762 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000006762
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng