THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
423.951 HOR
牛津高阶英汉双解词典 第四版增补本 (英) 原著霍恩 =
: Oxford advanced learner s English-Chinese dictionary Extended fourth edition
霍思比
北京印书馆/ Oxford University Press,
2002.
ISBN: 7100034159
第 2 次出版.
北京 :
2016 页 : 图; 21cm.
中文
词典.
英中文.
Từ điển
Từ điển.
Sách song ngữ.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
9035
DDC
423.951
Tác giả CN
霍思比
Nhan đề
牛津高阶英汉双解词典 第四版增补本 (英) 原著霍恩 = Oxford advanced learner s English-Chinese dictionary Extended fourth edition / 霍思比/李北达.
Lần xuất bản
第 2 次出版.
Thông tin xuất bản
北京 :北京印书馆/ Oxford University Press,2002.
Mô tả vật lý
2016 页 :图; 21cm.
Thuật ngữ chủ đề
词典.
Thuật ngữ chủ đề
英中文.
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển-
Từ điển song ngữ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
词典.
Từ khóa tự do
英中文.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Từ khóa tự do
Sách song ngữ.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000006762-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9035
002
1
004
9635
005
202201191603
008
040817s2002 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7100034159
035
[ ]
|a
1456365777
035
[ ]
|a
1456365777
035
[ ]
|a
1456365777
035
[# #]
|a
1083166769
039
[ ]
|a
20241216091311
|b
idtocn
|c
20241216091200
|d
idtocn
|y
20040817000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
|a
eng
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
423.951
|b
HOR
100
[0 ]
|a
霍思比
245
[1 0]
|a
牛津高阶英汉双解词典 第四版增补本 (英) 原著霍恩 =
|b
Oxford advanced learner s English-Chinese dictionary Extended fourth edition /
|c
霍思比/李北达.
250
[ ]
|a
第 2 次出版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京印书馆/ Oxford University Press,
|c
2002.
300
[ ]
|a
2016 页 :
|b
图;
|c
21cm.
650
[0 0]
|a
词典.
650
[0 0]
|a
英中文.
650
[1 7]
|a
Từ điển
|x
Từ điển song ngữ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
词典.
653
[0 ]
|a
英中文.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
653
[0 ]
|a
Sách song ngữ.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000006762-3
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000006763
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000006763
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000006762
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000006762
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng