THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
495.1824 TRT
汉外语言文化对比与对外汉语教学
赵, 永 新.
北京语言文化大学出版社,
1998.
ISBN: 7561905750
第 2 次出版.
北京 :
443 页. ; 21 cm.
中文
教学研究.
对外汉语教学.
Giảng dạy
Tiếng Trung Quốc.
中文.
Tiếng Hán.
Giảng dạy.
Khoa tiếng Trung Quốc
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
9057
DDC
495.1824
Tác giả CN
赵, 永 新.
Nhan đề
汉外语言文化对比与对外汉语教学 / 赵永新主编.
Lần xuất bản
第 2 次出版.
Thông tin xuất bản
北京 :北京语言文化大学出版社,1998.
Mô tả vật lý
443 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
教学研究.
Thuật ngữ chủ đề
对外汉语教学.
Thuật ngữ chủ đề
Giảng dạy-
Tiếng Hán-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
教学研究.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
对外汉语教学.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
Tiếng Hán.
Từ khóa tự do
Giảng dạy.
Môn học
Khoa tiếng Trung Quốc
Tác giả(bs) CN
毕, 继 万.
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516004(2): 000006961-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9057
002
20
004
9658
005
202412091019
008
040818s1998 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7561905750
035
[ ]
|a
1456384825
035
[# #]
|a
1083188781
039
[ ]
|a
20241209101924
|b
anhpt
|c
20241201152147
|d
idtocn
|y
20040818000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
TRT
100
[0 ]
|a
赵, 永 新.
245
[1 0]
|a
汉外语言文化对比与对外汉语教学 /
|c
赵永新主编.
250
[ ]
|a
第 2 次出版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语言文化大学出版社,
|c
1998.
300
[ ]
|a
443 页. ;
|c
21 cm.
650
[0 0]
|a
教学研究.
650
[0 0]
|a
对外汉语教学.
650
[1 7]
|a
Giảng dạy
|x
Tiếng Hán
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
教学研究.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
对外汉语教学.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hán.
653
[0 ]
|a
Giảng dạy.
690
[ ]
|a
Khoa tiếng Trung Quốc
691
[ ]
|a
Thạc sĩ ngôn ngữ Trung Quốc
692
[ ]
|a
Thiết kế và đánh giá tài liệu dạy học tiếng Trung Quốc
693
[ ]
|a
.
700
[0 ]
|a
毕, 继 万.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516004
|j
(2): 000006961-2
890
[ ]
|a
2
|b
4
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000006962
2
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000006962
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2
000006961
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2
000006961
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện