TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语方言研究的方法与实践

汉语方言研究的方法与实践

 商务印书馆, 2002. ISBN: 7100034493
 第一版. 北京 : 326 页. : 图; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9067
DDC 495.17
Nhan đề 汉语方言研究的方法与实践 / 钱曾怡.
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :商务印书馆,2002.
Mô tả vật lý 326 页. :图;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề 汉语方言.
Thuật ngữ chủ đề Nghiên cứu-Phương ngữ học-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Phương ngữ học.
Từ khóa tự do 研究.
Từ khóa tự do 汉语方言.
Từ khóa tự do Nghiên cứu.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(2): 000008993, 000008995
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019067
0021
0049671
008040818s2002 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7100034493
035[ ] |a 1456390408
039[ ] |a 20241130161802 |b idtocn |c 20040818000000 |d anhpt |y 20040818000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.17 |b TID
090[ ] |a 495.17 |b TID
245[1 0] |a 汉语方言研究的方法与实践 / |c 钱曾怡.
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 商务印书馆, |c 2002.
300[ ] |a 326 页. : |b 图; |c 21 cm.
650[0 0] |a 汉语方言.
650[1 7] |a Nghiên cứu |x Phương ngữ học |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Phương ngữ học.
653[0 ] |a 研究.
653[0 ] |a 汉语方言.
653[0 ] |a Nghiên cứu.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (2): 000008993, 000008995
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0