THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
843 VAI
325.000 frăng
Vaiăng, Rôjê.
Văn học,
1990.
Hà Nội :
385 tr. ; 19cm.
Văn học hiện đại nước ngoài. Văn học Pháp.
Français
Văn học Pháp
Tiểu thuyết.
Văn học Pháp.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
9083
DDC
843
Tác giả CN
Vaiăng, Rôjê.
Nhan đề
325.000 frăng / Rôjê Vaiăng ; Trần Việt dịch.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Văn học,1990.
Mô tả vật lý
385 tr. ;19cm.
Tùng thư
Văn học hiện đại nước ngoài. Văn học Pháp.
Thuật ngữ chủ đề
Văn học Pháp-
Tiểu thuyết-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiểu thuyết.
Từ khóa tự do
Văn học Pháp.
Tác giả(bs) CN
Trần, Việt
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9083
002
1
004
9696
008
040813s1990 vm| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456407368
039
[ ]
|a
20241201151454
|b
idtocn
|c
20040813000000
|d
anhpt
|y
20040813000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
fre
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
843
|b
VAI
090
[ ]
|a
843
|b
VAI
100
[1 ]
|a
Vaiăng, Rôjê.
245
[1 0]
|a
325.000 frăng /
|c
Rôjê Vaiăng ; Trần Việt dịch.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Văn học,
|c
1990.
300
[ ]
|a
385 tr. ;
|c
19cm.
490
[ ]
|a
Văn học hiện đại nước ngoài. Văn học Pháp.
650
[0 7]
|a
Văn học Pháp
|v
Tiểu thuyết
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiểu thuyết.
653
[0 ]
|a
Văn học Pháp.
700
[0 ]
|a
Trần, Việt
|e
dịch.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0