THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.13 CUI
中华人民共和国地名大词典 .
崔 乃 夫
商务印书馆,
1999
ISBN: 7100023254
第一版
北京 :
4052 页. ; 27 cm.
中文
词典
地名
Tiếng Trung Quốc
中文
Địa danh
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
9099
DDC
495.13
Tác giả CN
崔 乃 夫
Nhan đề
中华人民共和国地名大词典 . 第二卷 / 崔乃夫
Lần xuất bản
第一版
Thông tin xuất bản
北京 :商务印书馆,1999
Mô tả vật lý
4052 页. ;27 cm.
Thuật ngữ chủ đề
词典
Thuật ngữ chủ đề
地名
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Từ điển-
Địa danh-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
中文
Từ khóa tự do
词典
Từ khóa tự do
地名
Từ khóa tự do
Địa danh
Từ khóa tự do
Từ điển
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000006729
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000006725
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9099
002
1
004
9716
005
202202081433
008
040816s1999 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7100023254
035
[ ]
|a
1456417500
035
[# #]
|a
1083174083
039
[ ]
|a
20241129093025
|b
idtocn
|c
20220208143319
|d
maipt
|y
20040816000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.13
|b
CUI
100
[0 ]
|a
崔 乃 夫
245
[1 0]
|a
中华人民共和国地名大词典 .
|n
第二卷 /
|c
崔乃夫
250
[ ]
|a
第一版
260
[ ]
|a
北京 :
|b
商务印书馆,
|c
1999
300
[ ]
|a
4052 页. ;
|c
27 cm.
650
[0 0]
|a
词典
650
[0 0]
|a
地名
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Từ điển
|x
Địa danh
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
中文
653
[0 ]
|a
词典
653
[0 ]
|a
地名
653
[0 ]
|a
Địa danh
653
[0 ]
|a
Từ điển
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(1): 000006729
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000006725
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000006729
2
Thanh lọc
#1
000006729
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng
2
000006725
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000006725
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng