TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
中国文字概略

中国文字概略

 作文出版社, 1998 ISBN: 7801262972
 第1 次出版 北京. : 248 页. : 有书目; 20 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9102
DDC 495.111
Tác giả CN 聂 鸿 音
Nhan đề 中国文字概略 / 聂鸿音著
Lần xuất bản 第1 次出版
Thông tin xuất bản 北京. :作文出版社,1998
Mô tả vật lý 248 页. :有书目;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề 汉字
Thuật ngữ chủ đề 文字学
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Chữ viết-Chữ Hán-TVĐHHN.
Từ khóa tự do 汉字
Từ khóa tự do 文字学
Từ khóa tự do Nghiên cứu chữ viết.
Từ khóa tự do Chữ Hán
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000007824-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019102
0021
0049720
005202201191542
008040816s1998 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7801262972
035[ ] |a 1456411440
035[# #] |a 1083191235
039[ ] |a 20241201151506 |b idtocn |c 20220119154227 |d maipt |y 20040816000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.111 |b NIE
100[0 ] |a 聂 鸿 音
245[1 0] |a 中国文字概略 / |c 聂鸿音著
250[ ] |a 第1 次出版
260[ ] |a 北京. : |b 作文出版社, |c 1998
300[ ] |a 248 页. : |b 有书目; |c 20 cm.
650[0 0] |a 汉字
650[0 0] |a 文字学
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Chữ viết |x Chữ Hán |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a 汉字
653[0 ] |a 文字学
653[0 ] |a Nghiên cứu chữ viết.
653[0 ] |a Chữ Hán
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000007824-5
890[ ] |a 2 |b 3 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007825 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000007825
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000007824 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000007824
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng