THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.111 NIE
中国文字概略
聂 鸿 音
作文出版社,
1998
ISBN: 7801262972
第1 次出版
北京. :
248 页. : 有书目; 20 cm.
中文
汉字
文字学
Tiếng Trung Quốc
Nghiên cứu chữ viết.
Chữ Hán
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
9102
DDC
495.111
Tác giả CN
聂 鸿 音
Nhan đề
中国文字概略 / 聂鸿音著
Lần xuất bản
第1 次出版
Thông tin xuất bản
北京. :作文出版社,1998
Mô tả vật lý
248 页. :有书目;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề
汉字
Thuật ngữ chủ đề
文字学
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Chữ viết-
Chữ Hán-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
汉字
Từ khóa tự do
文字学
Từ khóa tự do
Nghiên cứu chữ viết.
Từ khóa tự do
Chữ Hán
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000007824-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9102
002
1
004
9720
005
202201191542
008
040816s1998 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7801262972
035
[ ]
|a
1456411440
035
[# #]
|a
1083191235
039
[ ]
|a
20241201151506
|b
idtocn
|c
20220119154227
|d
maipt
|y
20040816000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.111
|b
NIE
100
[0 ]
|a
聂 鸿 音
245
[1 0]
|a
中国文字概略 /
|c
聂鸿音著
250
[ ]
|a
第1 次出版
260
[ ]
|a
北京. :
|b
作文出版社,
|c
1998
300
[ ]
|a
248 页. :
|b
有书目;
|c
20 cm.
650
[0 0]
|a
汉字
650
[0 0]
|a
文字学
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Chữ viết
|x
Chữ Hán
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
汉字
653
[0 ]
|a
文字学
653
[0 ]
|a
Nghiên cứu chữ viết.
653
[0 ]
|a
Chữ Hán
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000007824-5
890
[ ]
|a
2
|b
3
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007825
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000007825
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000007824
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000007824
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng